|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
510,454
|
784,425
|
1,011,826
|
747,749
|
1,407,522
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,057,617
|
1,107,408
|
428,107
|
646,716
|
1,157,891
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
704,968
|
711,233
|
716,044
|
721,326
|
962,855
|
|
- Các khoản dự phòng
|
392,077
|
348,156
|
-346,796
|
150,507
|
59,561
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
49,539
|
113,010
|
128,952
|
-76,492
|
17,318
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-208,431
|
-202,808
|
-222,548
|
-394,564
|
-296,021
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
119,465
|
137,817
|
152,456
|
245,939
|
414,178
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,568,071
|
1,891,832
|
1,439,934
|
1,394,465
|
2,565,413
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,895,435
|
238,532
|
3,161,578
|
-4,271,027
|
-3,328,762
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-250,789
|
-122,450
|
52,352
|
-109,551
|
-471,986
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-152,612
|
-960,406
|
-1,881,163
|
543,941
|
2,622,650
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,115,685
|
-64,463
|
33,720
|
-163,583
|
526
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-180,372
|
-245,535
|
-136,596
|
-213,933
|
-145,912
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-38,115
|
-35,195
|
-51,847
|
-79,427
|
-113,119
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
76
|
-76
|
0
|
7
|
85
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-211,402
|
93,289
|
-64,484
|
-66,594
|
-55,334
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-44,894
|
795,528
|
2,553,495
|
-2,965,702
|
1,073,561
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,600,051
|
-2,333,911
|
-676,917
|
-173,052
|
-1,855,669
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
15
|
0
|
1,141
|
1,106
|
602
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,884,528
|
-3,313,885
|
-4,097,764
|
-3,514,192
|
-6,340,642
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,429,702
|
1,236,802
|
1,534,016
|
2,015,618
|
3,945,082
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-30,000
|
-48,000
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
52,496
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
204,275
|
166,039
|
565,654
|
498,066
|
231,577
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,850,588
|
-4,274,956
|
-2,721,870
|
-1,119,959
|
-4,019,051
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6,458,067
|
8,426,747
|
2,423,312
|
7,306,734
|
10,584,516
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,707,584
|
-4,106,083
|
-2,675,763
|
-6,071,084
|
-6,063,656
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-96,305
|
-7,203
|
-45,131
|
-89,362
|
-2,844
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
654,178
|
4,313,461
|
-297,582
|
1,146,288
|
4,518,015
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,241,304
|
834,033
|
-465,957
|
-2,939,373
|
1,572,525
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,564,349
|
9,323,102
|
10,147,124
|
9,681,166
|
6,737,940
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
58
|
-19
|
-2
|
-52
|
21,825
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,323,102
|
10,157,115
|
9,681,166
|
6,741,740
|
8,332,290
|