単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 510,454 784,425 1,011,826 747,749 1,407,522
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,057,617 1,107,408 428,107 646,716 1,157,891
- Khấu hao TSCĐ 704,968 711,233 716,044 721,326 962,855
- Các khoản dự phòng 392,077 348,156 -346,796 150,507 59,561
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 49,539 113,010 128,952 -76,492 17,318
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -208,431 -202,808 -222,548 -394,564 -296,021
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 119,465 137,817 152,456 245,939 414,178
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,568,071 1,891,832 1,439,934 1,394,465 2,565,413
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,895,435 238,532 3,161,578 -4,271,027 -3,328,762
- Tăng, giảm hàng tồn kho -250,789 -122,450 52,352 -109,551 -471,986
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -152,612 -960,406 -1,881,163 543,941 2,622,650
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,115,685 -64,463 33,720 -163,583 526
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -180,372 -245,535 -136,596 -213,933 -145,912
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -38,115 -35,195 -51,847 -79,427 -113,119
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 76 -76 0 7 85
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -211,402 93,289 -64,484 -66,594 -55,334
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -44,894 795,528 2,553,495 -2,965,702 1,073,561
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,600,051 -2,333,911 -676,917 -173,052 -1,855,669
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15 0 1,141 1,106 602
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,884,528 -3,313,885 -4,097,764 -3,514,192 -6,340,642
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,429,702 1,236,802 1,534,016 2,015,618 3,945,082
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -30,000 -48,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 52,496
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 204,275 166,039 565,654 498,066 231,577
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,850,588 -4,274,956 -2,721,870 -1,119,959 -4,019,051
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,458,067 8,426,747 2,423,312 7,306,734 10,584,516
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,707,584 -4,106,083 -2,675,763 -6,071,084 -6,063,656
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -96,305 -7,203 -45,131 -89,362 -2,844
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 654,178 4,313,461 -297,582 1,146,288 4,518,015
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,241,304 834,033 -465,957 -2,939,373 1,572,525
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,564,349 9,323,102 10,147,124 9,681,166 6,737,940
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 58 -19 -2 -52 21,825
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,323,102 10,157,115 9,681,166 6,741,740 8,332,290