|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,414,835
|
7,855,189
|
8,746,966
|
12,327,018
|
20,308,045
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
9,414,835
|
7,855,189
|
8,746,966
|
12,327,018
|
20,308,045
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,209,763
|
6,564,436
|
7,694,482
|
10,522,750
|
15,587,316
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,205,072
|
1,290,753
|
1,052,483
|
1,804,268
|
4,720,729
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
204,651
|
222,852
|
402,955
|
298,813
|
366,307
|
|
Chi phí tài chính
|
398,681
|
295,128
|
172,858
|
457,939
|
515,908
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
137,817
|
152,456
|
245,939
|
414,178
|
517,768
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
549
|
951
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
227,294
|
211,834
|
529,687
|
236,165
|
421,640
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
783,791
|
1,006,095
|
751,942
|
1,408,977
|
4,150,442
|
|
Thu nhập khác
|
2,061
|
7,390
|
10,685
|
1,788
|
3,167
|
|
Chi phí khác
|
1,427
|
1,658
|
14,879
|
3,243
|
1,699
|
|
Lợi nhuận khác
|
634
|
5,732
|
-4,194
|
-1,455
|
1,468
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
43
|
|
|
|
954
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
784,425
|
1,011,826
|
747,749
|
1,407,522
|
4,151,910
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51,598
|
63,449
|
60,226
|
107,436
|
444,238
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
51,598
|
63,449
|
60,226
|
107,436
|
444,238
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
732,827
|
948,378
|
687,523
|
1,300,086
|
3,707,672
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
158,094
|
139,077
|
203,310
|
100,510
|
189,047
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
574,733
|
809,301
|
484,213
|
1,199,576
|
3,518,626
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|