DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,94 | 1,14 | 0,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,18 | 3,41 | 0,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,26 | 0,35 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,27 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.750,28 | 1.536,11 | 1.940,20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 19,43 | -12,24 | 26,31 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,65 | 6,16 | 1,34 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,67 | 79,97 | 85,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,77 | 120,61 | 75,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 40,77 | 55,90 | 43,97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,55 | 75,03 | 35,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 142,34 | 180,69 | 127,59 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.718,14 | 1.789,41 | 1.740,95 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,70 | 2,43 | 2,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,84 | 1,63 | 1,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,48 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,27 | 0,22 |