TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,259,412
|
2,489,096
|
2,889,884
|
2,929,235
|
2,730,308
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
273,400
|
526,546
|
60,341
|
23,486
|
25,466
|
1. Tiền
|
23,400
|
26,546
|
60,341
|
23,486
|
25,466
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
250,000
|
500,000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,515,000
|
615,000
|
90,000
|
100,000
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,746,070
|
796,681
|
2,213,175
|
1,978,018
|
1,837,000
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,516,216
|
596,983
|
2,012,524
|
1,865,525
|
1,702,305
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,844
|
12,626
|
15,004
|
871
|
1,031
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,015
|
2,077
|
501
|
114,644
|
136,685
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,171
|
-3,171
|
-3,021
|
-3,021
|
-3,021
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
696,960
|
500,637
|
496,386
|
709,144
|
682,318
|
1. Hàng tồn kho
|
792,156
|
582,756
|
571,414
|
778,129
|
747,633
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-95,196
|
-82,119
|
-75,028
|
-68,986
|
-65,315
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,982
|
50,232
|
29,982
|
118,587
|
185,525
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
642
|
840
|
314
|
34
|
1,023
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
27,340
|
39,131
|
29,669
|
83,659
|
160,205
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
10,261
|
0
|
34,894
|
24,296
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,974,291
|
2,959,471
|
2,889,559
|
2,848,682
|
2,800,881
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
140,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
289,059
|
336,384
|
322,964
|
273,076
|
219,363
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
288,477
|
335,595
|
321,258
|
272,091
|
219,097
|
- Nguyên giá
|
13,482,558
|
13,594,338
|
13,598,474
|
13,610,175
|
13,614,956
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,194,081
|
-13,258,743
|
-13,277,216
|
-13,338,084
|
-13,395,859
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
582
|
789
|
1,706
|
985
|
266
|
- Nguyên giá
|
59,526
|
58,711
|
60,266
|
60,335
|
60,335
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58,944
|
-57,922
|
-58,560
|
-59,350
|
-60,069
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,477,245
|
2,501,327
|
2,498,781
|
2,500,054
|
2,497,441
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,451,056
|
1,451,056
|
1,451,056
|
1,451,056
|
1,451,056
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,084,843
|
1,084,843
|
1,084,843
|
1,084,843
|
1,084,843
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-58,654
|
-34,572
|
-37,118
|
-35,845
|
-38,458
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41,820
|
90,684
|
40,349
|
49,973
|
60,452
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,259
|
32,616
|
29,042
|
40,710
|
51,277
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
242
|
46,099
|
175
|
160
|
461
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
24,319
|
11,969
|
11,132
|
9,102
|
8,715
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,233,703
|
5,448,566
|
5,779,443
|
5,777,918
|
5,531,190
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
749,780
|
594,318
|
614,323
|
767,100
|
1,012,168
|
I. Nợ ngắn hạn
|
749,780
|
594,318
|
614,323
|
767,100
|
1,012,168
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
514,925
|
521,722
|
478,187
|
555,443
|
798,613
|
4. Người mua trả tiền trước
|
255
|
255
|
256
|
351
|
351
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
88,236
|
2,714
|
11,218
|
9,632
|
11,852
|
6. Phải trả người lao động
|
77,953
|
32,603
|
93,259
|
81,007
|
96,325
|
7. Chi phí phải trả
|
5,689
|
5,558
|
5,089
|
4,115
|
6,265
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
58,108
|
5,880
|
5,948
|
94,575
|
72,090
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,483,924
|
4,854,249
|
5,165,120
|
5,010,818
|
4,519,022
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,483,924
|
4,854,249
|
5,165,120
|
5,010,818
|
4,519,022
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,262,350
|
3,262,350
|
3,262,350
|
3,262,350
|
3,262,350
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,693
|
11,693
|
11,693
|
11,693
|
11,693
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
241,389
|
250,237
|
295,618
|
298,170
|
302,425
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-87,388
|
-87,388
|
-87,388
|
-87,388
|
-87,388
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
910,550
|
1,201,170
|
1,155,789
|
619,581
|
656,667
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,145,331
|
216,188
|
527,059
|
906,412
|
373,276
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,614
|
25,585
|
20,366
|
21,978
|
26,672
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,233,703
|
5,448,566
|
5,779,443
|
5,777,918
|
5,531,190
|