単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,259,412 2,489,096 2,889,884 2,929,235 2,730,308
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 273,400 526,546 60,341 23,486 25,466
1. Tiền 23,400 26,546 60,341 23,486 25,466
2. Các khoản tương đương tiền 250,000 500,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,515,000 615,000 90,000 100,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,746,070 796,681 2,213,175 1,978,018 1,837,000
1. Phải thu khách hàng 1,516,216 596,983 2,012,524 1,865,525 1,702,305
2. Trả trước cho người bán 8,844 12,626 15,004 871 1,031
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,015 2,077 501 114,644 136,685
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,171 -3,171 -3,021 -3,021 -3,021
IV. Tổng hàng tồn kho 696,960 500,637 496,386 709,144 682,318
1. Hàng tồn kho 792,156 582,756 571,414 778,129 747,633
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -95,196 -82,119 -75,028 -68,986 -65,315
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,982 50,232 29,982 118,587 185,525
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 642 840 314 34 1,023
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 27,340 39,131 29,669 83,659 160,205
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 10,261 0 34,894 24,296
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,974,291 2,959,471 2,889,559 2,848,682 2,800,881
I. Các khoản phải thu dài hạn 140,000 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 289,059 336,384 322,964 273,076 219,363
1. Tài sản cố định hữu hình 288,477 335,595 321,258 272,091 219,097
- Nguyên giá 13,482,558 13,594,338 13,598,474 13,610,175 13,614,956
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,194,081 -13,258,743 -13,277,216 -13,338,084 -13,395,859
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 582 789 1,706 985 266
- Nguyên giá 59,526 58,711 60,266 60,335 60,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,944 -57,922 -58,560 -59,350 -60,069
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,477,245 2,501,327 2,498,781 2,500,054 2,497,441
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,451,056 1,451,056 1,451,056 1,451,056 1,451,056
3. Đầu tư dài hạn khác 1,084,843 1,084,843 1,084,843 1,084,843 1,084,843
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -58,654 -34,572 -37,118 -35,845 -38,458
V. Tổng tài sản dài hạn khác 41,820 90,684 40,349 49,973 60,452
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,259 32,616 29,042 40,710 51,277
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 242 46,099 175 160 461
3. Tài sản dài hạn khác 24,319 11,969 11,132 9,102 8,715
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,233,703 5,448,566 5,779,443 5,777,918 5,531,190
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 749,780 594,318 614,323 767,100 1,012,168
I. Nợ ngắn hạn 749,780 594,318 614,323 767,100 1,012,168
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 514,925 521,722 478,187 555,443 798,613
4. Người mua trả tiền trước 255 255 256 351 351
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 88,236 2,714 11,218 9,632 11,852
6. Phải trả người lao động 77,953 32,603 93,259 81,007 96,325
7. Chi phí phải trả 5,689 5,558 5,089 4,115 6,265
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 58,108 5,880 5,948 94,575 72,090
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,483,924 4,854,249 5,165,120 5,010,818 4,519,022
I. Vốn chủ sở hữu 6,483,924 4,854,249 5,165,120 5,010,818 4,519,022
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,262,350 3,262,350 3,262,350 3,262,350 3,262,350
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,693 11,693 11,693 11,693 11,693
3. Vốn khác của chủ sở hữu 241,389 250,237 295,618 298,170 302,425
4. Cổ phiếu quỹ -87,388 -87,388 -87,388 -87,388 -87,388
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 910,550 1,201,170 1,155,789 619,581 656,667
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,145,331 216,188 527,059 906,412 373,276
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,614 25,585 20,366 21,978 26,672
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,233,703 5,448,566 5,779,443 5,777,918 5,531,190