|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,884,803
|
5,115,798
|
5,813,760
|
7,681,064
|
6,565,788
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
3,884,803
|
5,115,798
|
5,813,760
|
7,681,064
|
6,565,788
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,997,107
|
4,887,148
|
5,808,935
|
7,450,973
|
6,308,584
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-112,304
|
228,650
|
4,826
|
230,092
|
257,204
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
452,376
|
295,253
|
557,131
|
326,675
|
46,447
|
|
Chi phí tài chính
|
-24,082
|
2,623
|
-826
|
3,121
|
2,044
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
420
|
480
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90,853
|
118,819
|
123,697
|
146,227
|
101,810
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
273,301
|
402,461
|
439,085
|
407,420
|
199,797
|
|
Thu nhập khác
|
70,103
|
1,376
|
2,117
|
27,958
|
3,510
|
|
Chi phí khác
|
49,135
|
857
|
4,659
|
1,011
|
2,368
|
|
Lợi nhuận khác
|
20,968
|
519
|
-2,542
|
26,947
|
1,143
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
294,269
|
402,980
|
436,543
|
434,367
|
200,939
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,943
|
0
|
0
|
10,598
|
31,253
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
59
|
30,318
|
1,112
|
-300
|
-171
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,002
|
30,318
|
1,112
|
10,297
|
31,081
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
287,266
|
372,662
|
435,431
|
424,070
|
169,858
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
287,266
|
372,662
|
435,431
|
424,070
|
169,858
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|