|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,496,737
|
1,592,737
|
1,798,181
|
2,858,045
|
1,882,251
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,496,737
|
1,592,737
|
1,798,181
|
2,858,045
|
1,882,251
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,521,713
|
1,431,159
|
1,747,453
|
2,776,360
|
1,841,842
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-24,976
|
161,578
|
50,727
|
81,685
|
40,408
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
27,766
|
16,383
|
75,255
|
33,681
|
667
|
|
Chi phí tài chính
|
704
|
1,298
|
4
|
489
|
7,756
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,247
|
23,602
|
24,228
|
35,272
|
31,078
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-25,160
|
153,061
|
101,749
|
79,605
|
2,242
|
|
Thu nhập khác
|
806
|
527
|
333
|
499
|
4,056
|
|
Chi phí khác
|
381
|
466
|
670
|
453
|
2,897
|
|
Lợi nhuận khác
|
425
|
61
|
-337
|
46
|
1,159
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-24,735
|
153,122
|
101,413
|
79,651
|
3,400
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-10,448
|
27,568
|
5,681
|
9,382
|
-716
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-171
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-10,448
|
27,397
|
5,681
|
9,382
|
-716
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-14,287
|
125,725
|
95,732
|
70,268
|
4,117
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-14,287
|
125,725
|
95,732
|
70,268
|
4,117
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|