|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,536,114
|
1,940,200
|
1,496,737
|
1,592,737
|
1,798,181
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,536,114
|
1,940,200
|
1,496,737
|
1,592,737
|
1,798,181
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,441,448
|
1,914,264
|
1,521,713
|
1,431,159
|
1,747,453
|
|
Lợi nhuận gộp
|
94,666
|
25,935
|
-24,976
|
161,578
|
50,727
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
2,275
|
27,766
|
16,383
|
75,255
|
|
Chi phí tài chính
|
|
42
|
704
|
1,298
|
4
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,058
|
21,904
|
27,247
|
23,602
|
24,228
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
65,631
|
6,264
|
-25,160
|
153,061
|
101,749
|
|
Thu nhập khác
|
382
|
2,225
|
806
|
527
|
333
|
|
Chi phí khác
|
579
|
1,372
|
381
|
466
|
670
|
|
Lợi nhuận khác
|
-197
|
854
|
425
|
61
|
-337
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
65,434
|
7,118
|
-24,735
|
153,122
|
101,413
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,106
|
1,026
|
-10,448
|
27,568
|
5,681
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-171
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
13,106
|
1,026
|
-10,448
|
27,397
|
5,681
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
52,328
|
6,092
|
-14,287
|
125,725
|
95,732
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
52,328
|
6,092
|
-14,287
|
125,725
|
95,732
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|