単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,750,277 1,536,114 1,940,200 1,496,737 1,592,737
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,750,277 1,536,114 1,940,200 1,496,737 1,592,737
Giá vốn hàng bán 1,686,369 1,441,448 1,914,264 1,521,713 1,431,159
Lợi nhuận gộp 63,908 94,666 25,935 -24,976 161,578
Doanh thu hoạt động tài chính 167,214 23 2,275 27,766 16,383
Chi phí tài chính 1,249 42 704 1,298
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,320 29,058 21,904 27,247 23,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 180,552 65,631 6,264 -25,160 153,061
Thu nhập khác 529 382 2,225 806 527
Chi phí khác 520 579 1,372 381 466
Lợi nhuận khác 9 -197 854 425 61
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 180,561 65,434 7,118 -24,735 153,122
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,708 13,106 1,026 -10,448 27,568
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -300 -171
Chi phí thuế TNDN 2,408 13,106 1,026 -10,448 27,397
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 178,153 52,328 6,092 -14,287 125,725
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 178,153 52,328 6,092 -14,287 125,725
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)