単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,041,718 2,712,813 2,311,561 2,489,984 2,686,139
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,016 19,715 77,613 395,415 111,201
1. Tiền 7,016 19,715 32,613 20,415 27,201
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 45,000 375,000 84,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5,000 40,000 55,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,030,388 1,607,784 1,232,103 1,102,005 1,411,762
1. Phải thu khách hàng 1,992,908 1,597,644 1,224,786 1,063,116 1,377,314
2. Trả trước cho người bán 1,306 628 3,733 29,879 30,602
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 39,195 9,512 3,584 9,010 3,846
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,021 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 810,701 852,536 725,967 706,591 846,556
1. Hàng tồn kho 876,016 916,789 790,220 769,537 909,502
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -65,315 -64,253 -64,253 -62,946 -62,946
V. Tài sản ngắn hạn khác 193,613 232,778 270,878 245,973 261,620
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 514 9,791 8,733 20,419 633
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 182,368 205,847 234,559 218,241 239,966
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10,731 17,140 27,586 7,314 21,021
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,787,246 2,778,976 2,758,855 2,756,255 2,741,783
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 212,145 213,951 202,505 192,968 186,533
1. Tài sản cố định hữu hình 212,010 213,408 202,057 191,978 185,633
- Nguyên giá 13,607,898 13,621,077 13,621,555 13,622,894 13,627,323
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,395,888 -13,407,669 -13,419,497 -13,430,917 -13,441,690
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 136 543 448 991 900
- Nguyên giá 60,335 60,834 60,834 61,419 61,419
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,199 -60,291 -60,386 -60,428 -60,519
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,497,441 2,497,407 2,496,704 2,495,424 2,495,424
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,451,056 1,451,056 1,451,056 1,451,056 1,451,056
3. Đầu tư dài hạn khác 1,084,843 1,084,843 1,084,843 1,084,843 1,084,843
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -38,458 -38,492 -39,195 -40,475 -40,475
V. Tổng tài sản dài hạn khác 49,963 43,484 35,513 41,375 33,401
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,056 34,953 28,073 32,756 25,778
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 461 461 461 632 632
3. Tài sản dài hạn khác 6,447 8,070 6,979 7,987 6,991
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,828,964 5,491,789 5,070,416 5,246,239 5,427,922
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,252,304 971,861 564,776 775,180 865,810
I. Nợ ngắn hạn 1,252,304 971,861 564,776 775,180 865,810
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,175,818 732,639 395,494 664,039 757,002
4. Người mua trả tiền trước 1,834 9 9 8 8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,392 7,174 5,880 14,861 7,445
6. Phải trả người lao động 18,146 45,655 47,793 45,976 16,516
7. Chi phí phải trả 29,713 116,456 59,733 5,767 59,600
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,428 13,109 8,869 7,272 7,709
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,576,660 4,519,928 4,505,640 4,471,059 4,562,112
I. Vốn chủ sở hữu 4,576,660 4,519,928 4,505,640 4,471,059 4,562,112
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,262,350 3,262,350 3,262,350 3,262,350 3,262,350
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,693 11,693 11,693 11,693 11,693
3. Vốn khác của chủ sở hữu 306,806 319,767 319,767 320,797 320,797
4. Cổ phiếu quỹ -87,388 -87,388 -87,388 -87,388 -87,388
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 654,601 769,759 769,759 768,728 768,728
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 428,600 243,748 229,460 194,879 285,932
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,973 56,820 46,998 37,257 17,531
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,828,964 5,491,789 5,070,416 5,246,239 5,427,922