単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 180,561 65,434 7,118 -24,735 153,122
2. Điều chỉnh cho các khoản -155,230 11,403 8,142 -15,313 -9,241
- Khấu hao TSCĐ 12,856 11,426 11,700 11,750 11,289
- Các khoản dự phòng -872 -5,808 704 -3,690
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -167,214 -23 2,250 -27,766 -16,839
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,331 76,837 15,260 -40,048 143,881
- Tăng, giảm các khoản phải thu 169,906 -301,224 366,782 332,275 172,292
- Tăng, giảm hàng tồn kho -179,683 -126,115 -40,639 127,660 23,338
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 151,904 309,125 -331,665 -398,504 28,946
- Tăng giảm chi phí trả trước 16,635 8,731 -1,175 7,938 -16,369
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 22 12 50
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9,885 -16,782 -9,502 -9,649 -9,618
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 174,230 -49,430 -926 19,673 342,520
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,526 -4,381 -13,080 11,211 -1,048
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 456
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 -35,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 40,243 99,446 26,705 32,014 10,780
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 38,717 95,065 13,625 38,225 -24,812
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -200,265 -64,085 0 94
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -200,265 -64,085 0 94
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,681 -18,449 12,699 57,898 317,802
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,784 25,466 7,016 19,715 77,613
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,466 7,016 19,715 77,613 395,415