|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,118
|
-24,735
|
153,122
|
101,413
|
79,651
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,142
|
-15,313
|
-9,241
|
-64,649
|
-26,530
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,700
|
11,750
|
11,289
|
10,606
|
10,534
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-5,808
|
704
|
-3,690
|
|
-3,383
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
2,250
|
-27,766
|
-16,839
|
-75,255
|
-33,681
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15,260
|
-40,048
|
143,881
|
36,763
|
53,121
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
366,782
|
332,275
|
172,292
|
-349,883
|
-600,181
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-40,639
|
127,660
|
23,338
|
-120,047
|
-136,835
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-331,665
|
-398,504
|
28,946
|
126,615
|
556,203
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,175
|
7,938
|
-16,369
|
8,188
|
5,368
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
-25,990
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
12
|
|
50
|
20
|
400
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-9,502
|
-9,649
|
-9,618
|
-19,487
|
-7,978
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-926
|
19,673
|
342,520
|
-343,821
|
-129,762
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13,080
|
11,211
|
-1,048
|
-5,360
|
-38
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
456
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-5,000
|
-35,000
|
-15,000
|
-5,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
40,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
26,705
|
32,014
|
10,780
|
79,969
|
1,119
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
13,625
|
38,225
|
-24,812
|
59,608
|
36,081
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
94
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
94
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12,699
|
57,898
|
317,802
|
-284,213
|
-93,711
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,016
|
19,715
|
77,613
|
395,415
|
111,201
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,715
|
77,613
|
395,415
|
111,201
|
17,846
|