DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,43 | 6,83 | 7,28 | 0,89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,58 | 0,24 | 0,26 | 0,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 13,90 | 11,13 | 12,67 | 13,63 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,90 | 2,55 | 2,23 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.237,85 | 4.415,41 | 4.459,75 | 4.130,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 108,72 | 4,19 | 1,00 | -7,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,28 | 3,51 | 4,04 | 3,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,76 | 0,33 | 0,37 | 0,14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,73 | 87,94 | 80,63 | 53,47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,17 | 83,17 | 85,62 | 42,20 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,46 | 7,46 | 7,29 | 6,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,80 | 9,62 | 6,66 | 2,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,57 | 12,17 | 8,78 | 4,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 13,87 | 17,80 | 14,05 | 9,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,12 | 8,07 | 11,43 | -5,83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,04 | 1,07 | 0,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 0,50 | 0,58 | 0,67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,46 | 0,51 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,90 | 1,55 | 1,23 | 1,02 |