DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,30 | 15,43 | 6,83 | 7,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,83 | 0,58 | 0,24 | 0,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 7,80 | 13,90 | 11,13 | 12,67 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,89 | 1,90 | 2,55 | 2,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.030,41 | 4.237,85 | 4.415,41 | 4.459,75 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 37,81 | 108,72 | 4,19 | 1,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,29 | 3,28 | 3,51 | 4,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,06 | 0,76 | 0,33 | 0,37 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,64 | 95,73 | 87,94 | 80,63 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,30 | 80,17 | 83,17 | 85,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,00 | 9,46 | 7,46 | 7,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 10,13 | 3,80 | 9,62 | 6,68 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,40 | 7,57 | 12,17 | 8,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 23,09 | 13,87 | 17,80 | 14,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33,07 | 30,12 | 8,07 | 11,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,23 | 1,04 | 1,07 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 0,91 | 0,50 | 0,58 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,47 | 0,46 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,89 | 0,90 | 1,55 | 1,23 |