DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.53 | 2.39 | -7.64 | 1.98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.11 | 5.06 | -11.48 | 47.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.34 | 0.43 | 0.58 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.06 | 1.10 | 1.15 | 1.09 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 17.10 | 23.30 | 30.46 | 1.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32.18 | 36.22 | 30.72 | -93.52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.01 | 20.04 | 5.92 | 276.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.44 | 6.35 | -10.98 | 1,029.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.12 | 96.42 | 104.01 | 99.52 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.39 | 82.53 | 100.56 | 4.59 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 223.11 | 123.72 | 3.38 | 85.88 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 1.50 | 26.51 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.11 | 10.55 | 3.22 | 680.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 490.32 | 368.48 | 256.68 | 4,033.89 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 20.81 | 19.83 | 17.39 | 17.91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 10.60 | 6.37 | 5.31 | 5.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.56 | 6.15 | 4.72 | 5.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.57 | 0.59 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.06 | 0.10 | 0.15 | 0.09 |