単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 23,540 22,977 23,521 21,418 21,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,200 12,437 14,812 929 21,153
1. Tiền 3,200 437 3,312 929 2,493
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 12,000 11,500 0 18,660
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 17,800 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,272 10,455 7,897 282 464
1. Phải thu khách hàng 10,310 10,477 5,560 364 446
2. Trả trước cho người bán 358 375 2,739 347 441
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 999 998 1,006 979 986
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,395 -1,395 -1,408 -1,409 -1,409
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 72 1,974 0
1. Hàng tồn kho 0 0 72 1,974 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 68 85 740 433 196
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18 35 270 357 18
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 50 50 470 77 178
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26,536 27,808 30,738 31,327 29,403
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,110 9,105 9,105 9,105 9,105
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -9,105 -9,105 -9,105 -9,105 -9,105
II. Tài sản cố định 4,989 6,440 7,980 7,240 7,161
1. Tài sản cố định hữu hình 4,989 6,440 7,980 7,240 7,161
- Nguyên giá 12,379 14,849 17,430 18,170 19,590
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,391 -8,409 -9,450 -10,930 -12,430
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 71 71 71 71 71
- Giá trị hao mòn lũy kế -71 -71 -71 -71 -71
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,658 19,658 19,658 19,865 20,037
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19,658 19,658 19,658 19,865 20,037
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,089 975 2,364 2,398 1,470
1. Chi phí trả trước dài hạn 435 340 1,749 1,802 894
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 654 635 615 596 577
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 50,076 50,785 54,259 52,745 51,217
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,597 2,700 4,996 6,978 4,350
I. Nợ ngắn hạn 1,845 2,169 3,693 4,032 3,907
1. Vay và nợ ngắn 0 0 604 453 400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 75 406 508 240 400
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 195 229 189 346 489
6. Phải trả người lao động 512 535 623 1,893 1,838
7. Chi phí phải trả 0 0 770 100 123
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,045 982 982 982 639
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 752 531 1,303 2,947 443
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 752 70 50 43 43
4. Vay và nợ dài hạn 0 462 1,253 2,904 400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 47,479 48,085 49,263 45,767 46,867
I. Vốn chủ sở hữu 47,479 48,085 49,263 45,767 46,867
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,827 6,827 6,827 11,827 11,827
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,653 11,258 12,437 3,940 5,040
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 50,076 50,785 54,259 52,745 51,217