単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,940 17,104 23,299 30,457 1,125
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,639
Doanh thu thuần 12,940 17,104 23,299 30,457 1,974
Giá vốn hàng bán 8,500 12,314 18,630 28,654 1,853
Lợi nhuận gộp 4,440 4,790 4,669 1,802 5,448
Doanh thu hoạt động tài chính -9 1 81 10 -499
Chi phí tài chính 37 53 134 31
Trong đó: Chi phí lãi vay 37 53 134 98
Chi phí bán hàng 28 14
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,702 2,963 3,109 4,923 3,571
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,887 1,792 1,561 -3,051 17,333
Thu nhập khác 25 2 0 0 79
Chi phí khác 557 133 426 113
Lợi nhuận khác 25 -556 -133 -426 -2,557
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 159 0 207 17,800
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,913 1,236 1,427 -3,477 20,224
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3 0 230 5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 19 19 19 19 19
Chi phí thuế TNDN 22 20 249 19 25
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,891 1,216 1,178 -3,497 929
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,891 1,216 1,178 -3,497 1,100
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0