DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,02 | -0,03 | 1,75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,75 | -0,71 | 23,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,31 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 262,32 | 207,96 | 339,90 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 50,97 | -20,72 | 63,44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,81 | 17,52 | 38,82 |
Tỷ lệ EBIT | % | 25,55 | 2,68 | 27,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,66 | -40,31 | 99,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,53 | 65,95 | 87,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 169,08 | 205,98 | 117,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 328,15 | 327,95 | 278,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,64 | 5,16 | 12,86 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 658,41 | 856,41 | 531,63 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 592,33 | 580,47 | 670,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,46 | 1,42 | 1,51 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 1,03 | 1,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,65 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,40 | 0,35 |