DUPONT
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.35 | 0.06 | 0.17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9.56 | 0.57 | 1.91 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.07 | 0.07 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.44 | 1.47 | 1.40 |
管理有効性
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 20.69 | 59.09 | 50.95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -20.91 | 185.61 | -13.77 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.54 | 7.17 | 17.11 |
Tỷ lệ EBIT | % | -8.47 | 2.38 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.26 | 98.37 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 112.62 | 60.19 | 81.42 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 424.76 | 243.24 | 251.75 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 209.47 | 1.68 | 0.02 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.24 | 90.93 | 21.87 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,148.52 | 743.87 | 782.69 |
金融銀行ニュース
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 423.60 | 403.03 | 395.59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 7.67 | 6.12 | 10.54 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 6.99 | 6.05 | 10.37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.41 | 0.44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.44 | 0.47 | 0.40 |