DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,05 | 3,70 | 4,69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,31 | 1,65 | 1,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,44 | 0,50 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,87 | 5,08 | 6,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.338,11 | 1.342,65 | 1.885,93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,09 | 0,34 | 40,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,76 | 4,88 | 5,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,67 | 3,06 | 2,94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,75 | 68,19 | 66,80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,60 | 78,95 | 79,55 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,57 | 61,70 | 58,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 37,54 | 48,13 | 38,96 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,83 | 41,25 | 36,03 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 186,13 | 202,23 | 179,81 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 504,97 | 536,10 | 558,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,22 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 0,90 | 0,90 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,87 | 4,08 | 5,03 |