DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.16 | 7.26 | 11.10 | 12.32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.57 | 0.38 | 0.60 | 0.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 11.93 | 11.16 | 12.90 | 12.07 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.79 | 1.69 | 1.42 | 1.71 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 3,749.27 | 3,137.06 | 3,145.29 | 3,610.26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.91 | -16.33 | 0.26 | 14.78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.22 | 2.44 | 2.58 | 2.52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.74 | 0.53 | 0.78 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.45 | 92.18 | 98.28 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.45 | 78.14 | 79.23 | 79.22 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 14.37 | 22.87 | 10.12 | 22.57 |
| Thời gian tồn kho | Date | 10.98 | 4.00 | 13.92 | 3.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.64 | 5.17 | 4.95 | 5.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 28.56 | 30.14 | 25.84 | 28.09 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 155.32 | 144.65 | 150.24 | 153.86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.12 | 2.26 | 3.07 | 2.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.35 | 1.98 | 1.46 | 1.98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.07 | 0.08 | 0.09 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.79 | 0.69 | 0.42 | 0.71 |