TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
228,458
|
303,610
|
293,416
|
259,012
|
222,646
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52,781
|
66,847
|
39,125
|
29,474
|
18,628
|
1. Tiền
|
52,781
|
66,847
|
29,125
|
29,474
|
18,628
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
10,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
115,789
|
47,034
|
147,648
|
196,535
|
87,170
|
1. Phải thu khách hàng
|
83,062
|
14,003
|
115,706
|
152,752
|
86,491
|
2. Trả trước cho người bán
|
32,726
|
32,431
|
30,437
|
43,784
|
662
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
600
|
1,505
|
0
|
16
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59,875
|
189,606
|
103,273
|
32,997
|
116,848
|
1. Hàng tồn kho
|
59,875
|
189,606
|
110,296
|
33,566
|
116,848
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-7,024
|
-569
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14
|
122
|
3,370
|
5
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14
|
122
|
91
|
5
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
3,279
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
22,251
|
20,756
|
20,848
|
22,139
|
21,216
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
150
|
150
|
170
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
150
|
150
|
170
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
20,647
|
19,153
|
18,621
|
18,833
|
18,076
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,675
|
3,079
|
2,978
|
3,619
|
3,293
|
- Nguyên giá
|
35,994
|
36,103
|
35,878
|
36,857
|
37,423
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,319
|
-33,024
|
-32,900
|
-33,238
|
-34,130
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,972
|
16,073
|
15,643
|
15,213
|
14,783
|
- Nguyên giá
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,235
|
-4,134
|
-4,564
|
-4,994
|
-5,424
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,604
|
1,603
|
2,077
|
3,156
|
2,969
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,604
|
1,603
|
2,077
|
3,156
|
2,969
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
250,709
|
324,366
|
314,264
|
281,151
|
243,861
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
95,785
|
134,842
|
138,940
|
114,918
|
72,550
|
I. Nợ ngắn hạn
|
95,785
|
134,842
|
138,097
|
114,366
|
72,407
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
14,436
|
73,930
|
56,685
|
43,351
|
41,526
|
4. Người mua trả tiền trước
|
72,768
|
34,783
|
38,486
|
24,120
|
18,978
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,440
|
7,437
|
431
|
426
|
2,678
|
6. Phải trả người lao động
|
4,554
|
7,097
|
8,152
|
4,602
|
4,487
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
181
|
72
|
87
|
247
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,281
|
2,743
|
28,441
|
39,216
|
3,026
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
843
|
552
|
143
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
843
|
552
|
143
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
154,924
|
189,523
|
175,325
|
166,233
|
171,312
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
154,924
|
189,523
|
175,325
|
166,233
|
171,312
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,137
|
48,736
|
34,538
|
25,446
|
30,525
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,306
|
8,672
|
5,830
|
2,564
|
1,465
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
250,709
|
324,366
|
314,264
|
281,151
|
243,861
|