単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 303,610 293,416 259,012 222,646 278,270
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,847 39,125 29,474 18,628 21,686
1. Tiền 66,847 29,125 29,474 18,628 21,686
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,034 147,648 196,535 87,170 223,243
1. Phải thu khách hàng 14,003 115,706 152,752 86,491 123,165
2. Trả trước cho người bán 32,431 30,437 43,784 662 100,068
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 600 1,505 0 16 10
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 189,606 103,273 32,997 116,848 33,340
1. Hàng tồn kho 189,606 110,296 33,566 116,848 34,476
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -7,024 -569 0 -1,136
V. Tài sản ngắn hạn khác 122 3,370 5 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 122 91 5 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3,279 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 20,756 20,848 22,139 21,216 21,159
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 150 150 170 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 150 150 170 500
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,153 18,621 18,833 18,076 18,678
1. Tài sản cố định hữu hình 3,079 2,978 3,619 3,293 4,324
- Nguyên giá 36,103 35,878 36,857 37,423 39,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,024 -32,900 -33,238 -34,130 -35,280
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,073 15,643 15,213 14,783 14,353
- Nguyên giá 20,208 20,208 20,208 20,208 20,208
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,134 -4,564 -4,994 -5,424 -5,854
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,603 2,077 3,156 2,969 1,981
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,603 2,077 3,156 2,969 1,981
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 324,366 314,264 281,151 243,861 299,429
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 134,842 138,940 114,918 72,550 124,129
I. Nợ ngắn hạn 134,842 138,097 114,366 72,407 124,129
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 73,930 56,685 43,351 41,526 53,743
4. Người mua trả tiền trước 34,783 38,486 24,120 18,978 37,721
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,437 431 426 2,678 4,602
6. Phải trả người lao động 7,097 8,152 4,602 4,487 13,368
7. Chi phí phải trả 181 72 87 247 325
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,743 28,441 39,216 3,026 11,372
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 843 552 143 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 843 552 143 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 189,523 175,325 166,233 171,312 175,299
I. Vốn chủ sở hữu 189,523 175,325 166,233 171,312 175,299
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125,000 125,000 125,000 125,000 125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,787 15,787 15,787 15,787 15,787
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 3,605
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,736 34,538 25,446 30,525 30,907
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,672 5,830 2,564 1,465 2,998
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 324,366 314,264 281,151 243,861 299,429