I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14,346
|
70,269
|
26,827
|
15,451
|
24,002
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,406
|
2,834
|
9,931
|
-3,802
|
607
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,886
|
3,134
|
1,919
|
1,343
|
756
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,849
|
0
|
7,024
|
-6,455
|
-569
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-362
|
-301
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
730
|
0
|
988
|
1,310
|
420
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16,753
|
73,103
|
36,758
|
11,648
|
24,609
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-46,877
|
67,223
|
-105,656
|
-45,609
|
109,346
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
27,905
|
-129,731
|
79,310
|
76,730
|
-83,282
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5,633
|
25,880
|
-5,965
|
-33,941
|
-53,256
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-133
|
-108
|
-443
|
-993
|
192
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-730
|
0
|
-988
|
-1,310
|
-420
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,285
|
-8,613
|
-15,653
|
-3,300
|
-2,917
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-398
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,805
|
-5,250
|
-7,105
|
-5,680
|
-4,956
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,540
|
22,505
|
-19,742
|
-2,853
|
-10,685
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-109
|
-1,388
|
-1,554
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
372
|
398
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
362
|
301
|
0
|
0
|
0
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
362
|
192
|
-1,016
|
-1,156
|
0
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
89,840
|
0
|
101,097
|
119,463
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-89,840
|
0
|
-101,097
|
-119,463
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9,778
|
-8,630
|
-6,964
|
-5,642
|
-162
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9,778
|
-8,630
|
-6,964
|
-5,642
|
-162
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12,957
|
14,067
|
-27,722
|
-9,651
|
-10,846
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
65,737
|
52,781
|
66,847
|
39,125
|
29,474
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52,781
|
66,847
|
39,125
|
29,474
|
18,628
|