単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,346 70,269 26,827 15,451 24,002
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,406 2,834 9,931 -3,802 607
- Khấu hao TSCĐ 3,886 3,134 1,919 1,343 756
- Các khoản dự phòng -1,849 0 7,024 -6,455 -569
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -362 -301 0 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 730 0 988 1,310 420
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,753 73,103 36,758 11,648 24,609
- Tăng, giảm các khoản phải thu -46,877 67,223 -105,656 -45,609 109,346
- Tăng, giảm hàng tồn kho 27,905 -129,731 79,310 76,730 -83,282
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5,633 25,880 -5,965 -33,941 -53,256
- Tăng giảm chi phí trả trước -133 -108 -443 -993 192
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -730 0 -988 -1,310 -420
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,285 -8,613 -15,653 -3,300 -2,917
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -398 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,805 -5,250 -7,105 -5,680 -4,956
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,540 22,505 -19,742 -2,853 -10,685
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -109 -1,388 -1,554 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 372 398 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 362 301 0 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 362 192 -1,016 -1,156 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 89,840 0 101,097 119,463 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -89,840 0 -101,097 -119,463 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,778 -8,630 -6,964 -5,642 -162
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9,778 -8,630 -6,964 -5,642 -162
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,957 14,067 -27,722 -9,651 -10,846
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 65,737 52,781 66,847 39,125 29,474
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 52,781 66,847 39,125 29,474 18,628