TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
259,368
|
312,965
|
606,990
|
473,700
|
222,646
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,474
|
18,864
|
55,364
|
38,315
|
18,628
|
1. Tiền
|
29,474
|
18,864
|
55,364
|
38,315
|
18,628
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
196,535
|
229,972
|
428,683
|
355,337
|
87,170
|
1. Phải thu khách hàng
|
152,752
|
156,095
|
204,343
|
208,827
|
86,491
|
2. Trả trước cho người bán
|
43,784
|
72,581
|
219,680
|
142,581
|
662
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
1,296
|
4,660
|
3,929
|
16
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32,997
|
64,117
|
122,679
|
80,047
|
116,848
|
1. Hàng tồn kho
|
33,566
|
68,710
|
122,679
|
80,047
|
116,848
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-569
|
-4,593
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
361
|
13
|
264
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
361
|
13
|
2
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
262
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21,783
|
21,559
|
20,672
|
19,934
|
21,216
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
150
|
150
|
150
|
170
|
170
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
150
|
150
|
150
|
170
|
170
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
18,833
|
18,465
|
18,176
|
17,807
|
18,076
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,619
|
3,398
|
3,178
|
2,956
|
3,293
|
- Nguyên giá
|
36,857
|
36,857
|
36,857
|
36,857
|
36,407
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,238
|
-33,460
|
-33,680
|
-33,901
|
-33,114
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,213
|
15,067
|
14,999
|
14,851
|
14,783
|
- Nguyên giá
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,994
|
-5,141
|
-5,209
|
-5,357
|
-5,424
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,800
|
2,944
|
2,346
|
1,957
|
2,969
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,800
|
2,944
|
2,346
|
1,957
|
2,969
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
281,151
|
334,524
|
627,662
|
493,634
|
243,861
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
114,918
|
166,682
|
456,279
|
328,611
|
72,492
|
I. Nợ ngắn hạn
|
114,355
|
166,130
|
456,121
|
328,493
|
72,350
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
43,351
|
85,309
|
178,232
|
115,778
|
41,526
|
4. Người mua trả tiền trước
|
24,120
|
25,963
|
201,122
|
115,670
|
18,978
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
426
|
744
|
1,236
|
1,238
|
2,699
|
6. Phải trả người lao động
|
4,602
|
2,030
|
2,792
|
3,163
|
4,384
|
7. Chi phí phải trả
|
87
|
9,567
|
23,263
|
32,745
|
247
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
39,205
|
40,162
|
47,919
|
57,800
|
3,026
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
563
|
552
|
158
|
118
|
143
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
552
|
158
|
118
|
143
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
563
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
166,233
|
167,842
|
171,384
|
165,024
|
171,369
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
166,233
|
167,842
|
171,384
|
165,024
|
171,369
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,446
|
27,055
|
30,596
|
24,236
|
30,582
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,564
|
2,356
|
1,558
|
2,098
|
1,489
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
281,151
|
334,524
|
627,662
|
493,634
|
243,861
|