|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
867,962
|
726,818
|
785,696
|
1,413,624
|
733,028
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,370
|
8,614
|
15,002
|
44,831
|
-3,559
|
|
Doanh thu thuần
|
856,591
|
718,204
|
770,693
|
1,368,793
|
736,587
|
|
Giá vốn hàng bán
|
836,297
|
691,445
|
750,433
|
1,339,908
|
712,157
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,294
|
26,759
|
20,260
|
28,885
|
24,430
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
94
|
7
|
12
|
23
|
6
|
|
Chi phí tài chính
|
|
157
|
|
|
3
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
71
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,848
|
9,588
|
9,535
|
11,207
|
16,923
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,852
|
6,912
|
5,195
|
6,069
|
5,478
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,688
|
10,109
|
5,542
|
11,632
|
2,033
|
|
Thu nhập khác
|
|
65
|
|
3
|
4,062
|
|
Chi phí khác
|
|
|
2
|
1
|
21
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
65
|
-2
|
2
|
4,040
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,688
|
10,175
|
5,540
|
11,634
|
6,073
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,138
|
2,145
|
1,128
|
2,390
|
1,343
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,138
|
2,145
|
1,128
|
2,390
|
1,343
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,550
|
8,029
|
4,411
|
9,244
|
4,730
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,138
|
2,007
|
1,103
|
2,311
|
1,183
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,413
|
6,022
|
3,309
|
6,933
|
3,548
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|