単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,413,624 733,028 1,108,249 1,301,365 1,224,490
Các khoản giảm trừ doanh thu 44,831 -3,559 13,407 24,392 24,450
Doanh thu thuần 1,368,793 736,587 1,094,842 1,276,974 1,200,040
Giá vốn hàng bán 1,339,908 712,157 1,077,247 1,246,399 1,176,068
Lợi nhuận gộp 28,885 24,430 17,595 30,574 23,971
Doanh thu hoạt động tài chính 23 6 15 13 21
Chi phí tài chính 3 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 11,207 16,923 6,699 14,845 11,810
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,069 5,478 5,511 7,274 6,890
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,632 2,033 5,400 8,468 5,292
Thu nhập khác 3 4,062 0 27 2,266
Chi phí khác 1 21 0 13
Lợi nhuận khác 2 4,040 0 14 2,266
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,634 6,073 5,400 8,482 7,558
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,390 1,343 1,080 1,760 1,512
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,390 1,343 1,080 1,760 1,512
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,244 4,730 4,320 6,722 6,046
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,311 1,183 1,080 1,681 1,512
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,933 3,548 3,240 5,042 4,535
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)