単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 726,818 785,696 1,413,624 733,028 1,108,249
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,614 15,002 44,831 -3,559 13,407
Doanh thu thuần 718,204 770,693 1,368,793 736,587 1,094,842
Giá vốn hàng bán 691,445 750,433 1,339,908 712,157 1,077,247
Lợi nhuận gộp 26,759 20,260 28,885 24,430 17,595
Doanh thu hoạt động tài chính 7 12 23 6 15
Chi phí tài chính 157 3 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 71 0
Chi phí bán hàng 9,588 9,535 11,207 16,923 6,699
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,912 5,195 6,069 5,478 5,511
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,109 5,542 11,632 2,033 5,400
Thu nhập khác 65 3 4,062 0
Chi phí khác 2 1 21 0
Lợi nhuận khác 65 -2 2 4,040 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,175 5,540 11,634 6,073 5,400
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,145 1,128 2,390 1,343 1,080
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,145 1,128 2,390 1,343 1,080
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,029 4,411 9,244 4,730 4,320
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,007 1,103 2,311 1,183 1,080
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,022 3,309 6,933 3,548 3,240
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)