DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.40 | 5.44 | 3.58 | 8.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.58 | 6.49 | 3.37 | 9.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.54 | 0.71 | 0.98 | 0.77 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.08 | 1.18 | 1.08 | 1.15 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 88.07 | 125.98 | 157.83 | 140.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25.30 | 43.04 | 25.29 | -10.86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.11 | 5.60 | 7.37 | 19.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.54 | 8.63 | 4.38 | 12.04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.61 | 97.22 | 95.50 | 99.79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.72 | 77.34 | 80.55 | 78.81 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 23.62 | 9.27 | 6.13 | 11.88 |
| Thời gian tồn kho | Date | 157.15 | 159.08 | 89.72 | 92.29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.67 | 37.92 | 18.74 | 33.96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 408.85 | 305.80 | 201.18 | 314.29 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 86.46 | 77.87 | 74.48 | 97.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 8.09 | 3.81 | 6.95 | 5.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 5.63 | 2.03 | 4.17 | 4.00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.40 | 0.41 | 0.46 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.08 | 0.18 | 0.08 | 0.15 |