単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 103,659 98,647 105,543 86,990 121,147
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,774 1,445 12,073 7,915 4,695
1. Tiền 2,924 1,445 3,673 7,915 2,195
2. Các khoản tương đương tiền 19,850 0 8,400 0 2,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 69,594 61,450 41,000 41,650 85,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,966 5,699 3,200 2,652 4,578
1. Phải thu khách hàng 157 157 157 157 0
2. Trả trước cho người bán 166 1,529 168 175 298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,881 4,250 3,227 2,672 4,475
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -238 -238 -352 -352 -195
IV. Tổng hàng tồn kho 8,325 30,053 49,270 34,773 26,616
1. Hàng tồn kho 8,539 30,194 49,411 34,773 26,616
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -215 -141 -141 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 57
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 57
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 70,127 65,157 72,344 74,086 62,166
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 450 2,520 4,040 1,520
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 450 2,520 4,040 1,520
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49,423 45,080 47,854 44,863 24,837
1. Tài sản cố định hữu hình 40,619 36,384 39,268 36,385 24,837
- Nguyên giá 117,576 118,741 77,687 74,503 66,532
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,957 -82,357 -38,419 -38,118 -41,696
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,804 8,695 8,586 8,478 0
- Nguyên giá 10,726 10,726 10,726 10,726 83
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,922 -2,031 -2,139 -2,248 -83
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 11,840
- Nguyên giá 0 0 0 0 18,491
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -6,650
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,170 19,067 21,724 24,937 23,659
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,170 19,067 21,724 24,937 23,659
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 173,786 163,805 177,887 161,076 183,313
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,072 12,187 27,672 12,514 24,127
I. Nợ ngắn hạn 8,072 12,187 27,672 12,514 23,611
1. Vay và nợ ngắn 0 7,700 8,035 25 3,064
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 508 1,090 11,778 7,262 9,793
4. Người mua trả tiền trước 55 194 1 51 228
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,407 503 1,945 608 1,441
6. Phải trả người lao động 2,383 1,633 1,365 1,724 6,056
7. Chi phí phải trả 0 22 9 0 213
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25 25 4,102 126 206
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 1,540
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 516
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 516
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 165,715 151,618 150,216 148,562 159,186
I. Vốn chủ sở hữu 165,715 151,618 150,216 148,562 159,186
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 118,125 118,125 118,125 118,125 118,125
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,914 20,071 20,126 28,000 28,008
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,750 6,750 6,750 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,926 6,672 5,214 2,437 13,054
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,694 1,020 437 2,719 265
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 173,786 163,805 177,887 161,076 183,313