単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 27,668 8,370 10,568 6,603 16,900
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,328 2,001 -5,282 2,497 6,368
- Khấu hao TSCĐ 5,582 5,508 5,553 4,720 8,419
- Các khoản dự phòng 215 -74 115 1,540
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,468 -3,466 -11,251 -2,534 -3,896
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 33 302 311 36
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 269
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,997 10,371 5,286 9,100 23,267
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,324 -1,364 -324 -1,041 2,321
- Tăng, giảm hàng tồn kho 10,824 -21,655 -19,217 14,497 8,661
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,621 -535 11,352 -4,820 8,350
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,656 1,103 -2,910 -3,504 987
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -11 -316 -320 -36
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,396 -2,593 -998 -2,932 -2,535
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,135 -4,543 -3,065 -3,508 -2,631
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 22,690 -19,225 -10,191 7,471 38,384
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,555 -2,059 -7,906 -1,512 -384
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 8,104 685 35
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -69,594 -61,450 -33,050 -19,200 -66,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 83,846 69,594 53,500 18,550 22,650
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,486 3,011 3,970 1,993 2,209
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 16,183 9,096 24,618 516 -41,691
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9,200 48,009 62,361 7,637
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,500 -47,674 -70,371 -4,597
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -23,625 -18,900 -4,134 -4,134 -2,953
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -23,625 -11,200 -3,799 -12,145 86
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,248 -21,329 10,627 -4,157 -3,220
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,526 22,774 1,445 12,073 7,915
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,774 1,445 12,073 7,915 4,695