単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 117,897 88,068 125,975 157,829 140,696
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 117,897 88,068 125,975 157,829 140,696
Giá vốn hàng bán 85,758 75,638 118,920 146,192 113,677
Lợi nhuận gộp 32,138 12,430 7,056 11,637 27,019
Doanh thu hoạt động tài chính 4,468 3,466 3,331 1,924 3,994
Chi phí tài chính 33 302 311 36
Trong đó: Chi phí lãi vay 33 302 311 36
Chi phí bán hàng 44 59 32 55 49
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,782 6,172 6,484 7,125 8,438
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,781 9,632 3,569 6,069 22,489
Thu nhập khác 271 581 8,538 1,468 388
Chi phí khác 2,384 1,843 1,538 934 5,978
Lợi nhuận khác -2,113 -1,262 6,999 534 -5,590
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,668 8,370 10,568 6,603 16,900
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,743 1,698 2,395 1,285 3,581
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,743 1,698 2,395 1,285 3,581
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,926 6,672 8,173 5,318 13,319
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,926 6,672 8,173 5,318 13,319
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)