DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,92 | 5,21 | 7,44 | 6,84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,94 | 2,91 | 3,87 | 3,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,93 | 1,07 | 0,93 | 1,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,67 | 2,07 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 746,45 | 942,10 | 1.028,27 | 1.181,02 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 20,40 | 26,21 | 9,15 | 14,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,77 | 5,34 | 7,79 | 8,82 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,28 | 4,23 | 3,86 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 97,37 | 93,50 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,55 | 94,58 | 94,00 | 86,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 91,64 | 113,96 | 146,20 | 126,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,13 | 36,90 | 51,78 | 9,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 71,77 | 76,48 | 107,54 | 75,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 256,51 | 214,12 | 227,41 | 155,39 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 266,91 | 220,52 | 110,64 | 114,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,04 | 1,66 | 1,21 | 1,29 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,79 | 1,39 | 0,95 | 1,22 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,37 | 0,42 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,67 | 1,07 | 0,80 |