DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 34,43 | 26,68 | 24,64 | 32,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,85 | 10,14 | 10,75 | 11,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,69 | 1,43 | 1,34 | 1,44 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,07 | 1,84 | 1,71 | 1,95 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 501,03 | 460,83 | 488,15 | 556,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,19 | -8,02 | 5,93 | 13,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,78 | 12,31 | 13,23 | 15,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,76 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,12 | 81,33 | 81,56 | 78,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 35,41 | 37,46 | 47,92 | 37,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,20 | 5,58 | 3,61 | 3,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,38 | 3,78 | 4,80 | 4,51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 186,40 | 222,80 | 248,03 | 228,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 102,02 | 134,61 | 180,93 | 160,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 1,92 | 2,20 | 1,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,62 | 1,87 | 2,17 | 1,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,13 | 0,09 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 0,84 | 0,71 | 0,95 |