DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.83 | -0.92 | 0.06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8.45 | -6.01 | 0.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.07 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.06 | 2.20 | 1.84 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 122.50 | 84.43 | 150.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3.14 | -31.08 | 78.82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.18 | 15.85 | 3.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5.26 | -1.48 | 3.29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 143.12 | 385.46 | 20.09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 112.23 | 105.13 | 41.48 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 291.15 | 287.14 | 220.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 204.65 | 416.05 | 218.09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 106.31 | 197.05 | 103.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 544.56 | 831.93 | 547.09 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 110.29 | 90.89 | 173.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.18 | 1.13 | 1.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.70 | 0.61 | 0.71 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.37 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.17 | 1.30 | 1.04 |