DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.84 | 14.25 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.97 | 1.10 | 1.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.50 | 3.82 | 1.67 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.60 | 3.40 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 842.59 | 1,279.52 | 471.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 104.61 | 51.86 | -63.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.26 | 9.52 | 9.23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.23 | 1.46 | 1.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.75 | 91.06 | 77.76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.05 | 82.56 | 83.19 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6.07 | 4.91 | 5.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.83 | 1.68 | 3.31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 6.92 | 6.73 | 4.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 11.29 | 8.79 | 13.69 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -41.42 | -63.35 | -60.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.72 | 0.66 | 0.54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.59 | 0.50 | 0.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.57 | 0.63 | 0.75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.60 | 2.40 |