DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.25 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.10 | 1.03 | 2.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.82 | 1.67 | 1.46 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.40 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,279.52 | 471.75 | 543.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 51.86 | -63.13 | 15.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.52 | 9.23 | 12.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.46 | 1.59 | 2.96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.06 | 77.76 | 89.35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.56 | 83.19 | 79.95 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 4.91 | 5.96 | 14.12 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.68 | 3.31 | 6.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 6.73 | 4.74 | 24.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 8.79 | 13.69 | 28.50 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -63.35 | -60.89 | -51.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.66 | 0.54 | 0.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.50 | 0.35 | 0.58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.63 | 0.75 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.40 |