DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.64 | 2.85 | 3.02 | 1.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.87 | 0.91 | 1.09 | 0.52 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.53 | 1.31 | 1.30 | 1.43 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.98 | 2.38 | 2.14 | 1.81 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,776.31 | 2,934.35 | 3,221.33 | 2,963.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28.12 | 5.69 | 9.78 | -8.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.54 | 7.73 | 6.92 | 6.89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.28 | 1.39 | 1.82 | 1.00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.03 | 93.34 | 92.90 | 91.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69.73 | 70.22 | 64.11 | 57.10 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 120.03 | 166.41 | 131.23 | 103.92 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 45.71 | 57.80 | 47.39 | 62.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.68 | 64.64 | 38.12 | 48.88 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 211.37 | 256.74 | 260.64 | 234.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 631.27 | 686.14 | 896.91 | 889.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.65 | 1.50 | 1.64 | 1.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.38 | 1.23 | 1.40 | 1.45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.08 | 0.07 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.11 | 1.50 | 1.23 | 0.90 |