DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,85 | 3,02 | 1,35 | 3,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,91 | 1,09 | 0,52 | 0,83 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,31 | 1,30 | 1,43 | 1,83 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,38 | 2,14 | 1,81 | 2,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.934,35 | 3.221,33 | 2.963,18 | 5.181,57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,69 | 9,78 | -8,01 | 74,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,73 | 6,92 | 6,89 | 6,63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,39 | 1,82 | 1,00 | 1,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,34 | 92,90 | 91,45 | 77,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,22 | 64,11 | 57,10 | 62,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 166,41 | 131,23 | 103,92 | 122,59 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 57,80 | 47,39 | 62,28 | 41,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,64 | 38,12 | 48,88 | 45,18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 256,74 | 260,64 | 234,15 | 187,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 686,14 | 896,91 | 889,98 | 910,29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,64 | 1,88 | 1,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,23 | 1,40 | 1,45 | 1,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,08 | 0,06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,50 | 1,23 | 0,90 | 1,50 |