TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,451,121
|
1,607,756
|
2,064,002
|
2,300,338
|
1,900,893
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
437,676
|
202,785
|
228,244
|
649,485
|
420,928
|
1. Tiền
|
107,506
|
192,785
|
170,244
|
345,628
|
215,858
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
330,170
|
10,000
|
58,000
|
303,857
|
205,069
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,000
|
228,620
|
123,040
|
156,120
|
203,430
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
840,274
|
912,991
|
1,337,797
|
1,158,166
|
843,660
|
1. Phải thu khách hàng
|
826,520
|
880,324
|
1,214,895
|
1,060,195
|
786,053
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,856
|
18,433
|
23,086
|
23,350
|
67,123
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
34,842
|
57,177
|
139,872
|
112,053
|
32,132
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,945
|
-42,944
|
-40,056
|
-37,432
|
-41,648
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
163,776
|
256,946
|
363,952
|
318,397
|
416,009
|
1. Hàng tồn kho
|
226,850
|
324,977
|
428,758
|
389,344
|
470,752
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-63,073
|
-68,030
|
-64,806
|
-70,948
|
-54,744
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,395
|
6,415
|
10,969
|
18,171
|
16,867
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,250
|
947
|
6,449
|
9,804
|
2,856
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,145
|
5,467
|
4,520
|
8,233
|
13,084
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
135
|
926
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
222,418
|
202,990
|
181,541
|
171,702
|
164,603
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,047
|
2,929
|
3,273
|
3,232
|
8,688
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,047
|
2,929
|
3,273
|
3,232
|
8,688
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
186,060
|
165,260
|
146,203
|
130,050
|
69,763
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
163,829
|
144,002
|
125,934
|
108,020
|
64,626
|
- Nguyên giá
|
414,283
|
397,304
|
399,211
|
397,520
|
287,655
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-250,454
|
-253,303
|
-273,277
|
-289,500
|
-223,029
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,231
|
21,258
|
20,269
|
22,030
|
5,138
|
- Nguyên giá
|
31,002
|
30,415
|
30,340
|
33,101
|
9,136
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,771
|
-9,157
|
-10,071
|
-11,071
|
-3,998
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
61,683
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
151,876
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-90,194
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12,770
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-12,770
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33,311
|
34,801
|
31,776
|
25,398
|
24,089
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,707
|
6,854
|
5,839
|
3,378
|
2,938
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
26,604
|
27,947
|
25,937
|
22,020
|
21,151
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,673,539
|
1,810,746
|
2,245,543
|
2,472,041
|
2,065,496
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
849,840
|
1,009,265
|
1,412,089
|
1,422,318
|
1,027,412
|
I. Nợ ngắn hạn
|
814,957
|
976,481
|
1,377,862
|
1,403,431
|
1,010,908
|
1. Vay và nợ ngắn
|
371,770
|
507,982
|
643,912
|
809,915
|
413,679
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
201,276
|
239,426
|
479,526
|
313,174
|
369,531
|
4. Người mua trả tiền trước
|
90,416
|
110,725
|
116,471
|
108,174
|
100,148
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,753
|
14,110
|
12,682
|
13,790
|
12,438
|
6. Phải trả người lao động
|
21,382
|
13,426
|
12,870
|
18,097
|
18,213
|
7. Chi phí phải trả
|
96,518
|
83,586
|
103,193
|
136,367
|
86,308
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,969
|
4,763
|
7,808
|
3,591
|
4,962
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
876
|
0
|
682
|
0
|
2,359
|
II. Nợ dài hạn
|
34,883
|
32,784
|
34,227
|
18,887
|
16,504
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
140
|
39
|
127
|
267
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,554
|
2,554
|
2,554
|
3,522
|
2,591
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
31,877
|
29,981
|
31,458
|
15,098
|
13,913
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
823,699
|
801,481
|
833,454
|
1,049,722
|
1,038,084
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
823,572
|
801,480
|
833,454
|
1,049,722
|
1,038,084
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
811,945
|
811,945
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
18,965
|
18,965
|
40,104
|
39,729
|
39,729
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-18,537
|
-18,545
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2,673
|
2,673
|
2,673
|
2,673
|
2,673
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
153,709
|
153,709
|
153,709
|
53,714
|
56,914
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
54,205
|
33,015
|
28,870
|
33,747
|
22,182
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
128
|
1
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,642
|
2,278
|
670
|
323
|
3,269
|
2. Nguồn kinh phí
|
128
|
1
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
112,557
|
111,663
|
108,100
|
107,915
|
104,642
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,673,539
|
1,810,746
|
2,245,543
|
2,472,041
|
2,065,496
|