単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,053,921 2,392,333 2,658,086 2,387,144 2,823,516
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 197,574 194,081 190,410 205,105 237,374
1. Tiền 122,219 142,081 155,794 170,470 197,678
2. Các khoản tương đương tiền 75,355 52,000 34,616 34,636 39,696
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 212,550 245,900 230,913 202,213 216,724
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,183,274 1,519,048 1,740,271 1,481,741 1,875,321
1. Phải thu khách hàng 1,015,780 1,363,159 1,628,116 1,361,368 1,710,032
2. Trả trước cho người bán 123,562 135,909 79,326 80,529 93,107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 85,348 61,297 75,502 82,600 117,981
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41,416 -41,317 -42,673 -42,757 -45,799
IV. Tổng hàng tồn kho 446,145 419,101 482,496 479,540 481,091
1. Hàng tồn kho 499,996 474,260 541,420 538,147 540,067
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -53,851 -55,159 -58,924 -58,606 -58,977
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,380 14,202 13,996 18,544 13,007
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,015 4,202 4,056 5,886 5,185
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,365 9,866 9,723 12,153 7,356
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 134 217 506 466
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 163,529 163,823 167,394 157,293 158,642
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,695 16,186 15,827 7,865 7,885
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,695 16,186 15,827 7,865 7,885
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65,433 64,772 61,678 58,785 63,354
1. Tài sản cố định hữu hình 60,368 59,772 56,742 53,913 58,547
- Nguyên giá 291,735 292,663 293,265 292,536 301,515
- Giá trị hao mòn lũy kế -231,368 -232,891 -236,522 -238,623 -242,968
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,065 5,001 4,936 4,871 4,807
- Nguyên giá 9,191 9,191 9,191 9,191 9,191
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,126 -4,191 -4,255 -4,320 -4,384
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 59,252 58,037 56,821 55,606 54,391
- Nguyên giá 151,876 151,876 151,876 151,876 151,876
- Giá trị hao mòn lũy kế -92,624 -93,839 -95,055 -96,270 -97,485
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 12,770 12,770
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -12,770 -12,770
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,741 24,309 30,024 30,272 30,841
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,729 2,776 2,470 2,154 2,830
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 22,012 21,533 27,554 28,118 28,010
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,217,450 2,556,156 2,825,480 2,544,436 2,982,158
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,168,940 1,500,053 1,761,379 1,469,245 1,904,983
I. Nợ ngắn hạn 1,155,465 1,486,563 1,747,797 1,455,663 1,891,296
1. Vay và nợ ngắn 452,864 719,514 742,783 671,004 893,473
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 415,475 437,637 596,289 475,982 552,875
4. Người mua trả tiền trước 112,595 114,243 155,163 147,909 153,465
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,594 12,969 34,566 15,253 26,227
6. Phải trả người lao động 32,669 28,801 40,193 18,900 37,397
7. Chi phí phải trả 109,581 143,789 157,132 98,308 176,369
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,834 23,651 14,383 16,497 31,730
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,359 2,901 5,079 8,651 10,936
II. Nợ dài hạn 13,475 13,490 13,582 13,582 13,687
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,578 2,554 2,554 2,554 2,554
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 10,897 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 10,936 11,028 11,028 11,133
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,048,510 1,056,103 1,064,101 1,075,192 1,077,175
I. Vốn chủ sở hữu 1,048,510 1,052,713 1,064,101 1,075,192 1,077,175
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 811,945 811,945 811,945 811,945 811,945
2. Thặng dư vốn cổ phần 39,729 39,729 39,729 39,729 39,729
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2,673 2,673 2,673 2,673 2,673
7. Quỹ đầu tư phát triển 56,914 56,914 56,914 56,914 57,147
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,077 34,261 44,891 50,499 44,886
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 3,390 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,481 3,059 2,198 3,158 8,823
2. Nguồn kinh phí 0 3,390 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 112,173 107,191 107,950 113,432 120,796
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,217,450 2,556,156 2,825,480 2,544,436 2,982,158