|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,705
|
21,578
|
22,452
|
14,292
|
22,245
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-14,621
|
-21,859
|
-12,495
|
13,345
|
-2,094
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,207
|
5,230
|
4,907
|
20,668
|
-9,832
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,329
|
3,044
|
7,299
|
260
|
5,697
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
433
|
129
|
147
|
56
|
112
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20,098
|
-38,831
|
-29,153
|
-19,586
|
-14,615
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,166
|
8,569
|
4,306
|
11,948
|
16,594
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
-51
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1,916
|
-280
|
9,957
|
27,637
|
20,151
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-289,920
|
-399,283
|
-222,014
|
261,856
|
-360,904
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-33,171
|
25,735
|
-67,160
|
3,273
|
-15,220
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
167,358
|
77,951
|
245,409
|
-191,420
|
165,136
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-80
|
766
|
451
|
-1,374
|
25
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,009
|
-4,512
|
-9,817
|
-11,017
|
-15,039
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,542
|
24,009
|
2,619
|
-18,751
|
20,747
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
14,487
|
5,994
|
-3,024
|
0
|
-9
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-16,126
|
4,706
|
-1,933
|
-12,756
|
-8,053
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-165,919
|
-264,914
|
-45,512
|
57,450
|
-193,166
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,322
|
-3,670
|
-3,357
|
-2,559
|
-6,243
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
182
|
15
|
191
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-160,223
|
-111,350
|
-112,200
|
-104,300
|
-132,350
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
109,830
|
108,186
|
130,423
|
133,000
|
120,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,527
|
2,003
|
15,658
|
2,769
|
6,027
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-49,188
|
-4,649
|
30,539
|
29,101
|
-12,566
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
15,487
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
324,362
|
656,705
|
429,820
|
462,891
|
629,818
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-236,051
|
-390,055
|
-406,551
|
-534,670
|
-407,391
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-542
|
-697
|
-11,961
|
-87
|
87
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
87,769
|
265,954
|
11,308
|
-71,866
|
238,002
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-127,338
|
-3,610
|
-3,665
|
14,685
|
32,270
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
324,777
|
197,574
|
194,081
|
190,410
|
205,105
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
135
|
118
|
-6
|
10
|
-2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
197,574
|
194,081
|
190,410
|
205,105
|
237,374
|