単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,803 11,397 12,705 21,578 22,452
2. Điều chỉnh cho các khoản -11,442 -6,994 -14,621 -21,859 -12,495
- Khấu hao TSCĐ 5,840 5,197 5,207 5,230 4,907
- Các khoản dự phòng -5,188 -517 -2,329 3,044 7,299
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,053 399 433 129 147
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,481 -16,421 -20,098 -38,831 -29,153
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 439 4,348 2,166 8,569 4,306
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,362 4,403 -1,916 -280 9,957
- Tăng, giảm các khoản phải thu -25,756 -56,453 -289,920 -399,283 -222,014
- Tăng, giảm hàng tồn kho -45,028 3,928 -33,171 25,735 -67,160
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 132,097 21,453 167,358 77,951 245,409
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,503 -2,014 -80 766 451
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,304 -2,459 -3,009 -4,512 -9,817
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,887 -4,053 -3,542 24,009 2,619
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 306 -6,723 14,487 5,994 -3,024
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,331 11,311 -16,126 4,706 -1,933
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 58,961 -30,607 -165,919 -264,914 -45,512
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,920 -2,799 -1,322 -3,670 -3,357
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26 0 182 15
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -98,180 -137,111 -160,223 -111,350 -112,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 24,700 122,572 109,830 108,186 130,423
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,668 889 2,527 2,003 15,658
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -77,757 -16,449 -49,188 -4,649 30,539
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 145,361 246,546 324,362 656,705 429,820
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -26,649 -295,673 -236,051 -390,055 -406,551
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,251 -542 -697 -11,961
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 112,461 -49,126 87,769 265,954 11,308
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 93,665 -96,182 -127,338 -3,610 -3,665
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 327,344 420,928 324,777 197,574 194,081
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -82 32 135 118 -6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 420,928 324,777 197,574 194,081 190,410