|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,019,123
|
993,241
|
1,201,716
|
1,511,811
|
1,605,844
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
152
|
564
|
839
|
512
|
1,102
|
|
Doanh thu thuần
|
1,018,971
|
992,677
|
1,200,877
|
1,511,300
|
1,604,742
|
|
Giá vốn hàng bán
|
947,244
|
934,604
|
1,121,286
|
1,425,280
|
1,484,696
|
|
Lợi nhuận gộp
|
71,727
|
58,073
|
79,590
|
86,020
|
120,046
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,436
|
5,344
|
5,628
|
4,706
|
4,464
|
|
Chi phí tài chính
|
2,801
|
5,517
|
3,514
|
15,444
|
1,812
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
439
|
4,348
|
2,166
|
8,569
|
4,306
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,769
|
8,672
|
14,700
|
12,611
|
19,474
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,108
|
37,166
|
56,111
|
42,141
|
79,842
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,486
|
12,063
|
10,893
|
20,529
|
23,383
|
|
Thu nhập khác
|
293
|
536
|
2,809
|
501
|
-2,102
|
|
Chi phí khác
|
1,976
|
1,202
|
997
|
-548
|
-1,170
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,683
|
-666
|
1,812
|
1,050
|
-931
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,803
|
11,397
|
12,705
|
21,578
|
22,452
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,936
|
3,647
|
6,192
|
5,198
|
17,023
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,194
|
272
|
-1,349
|
54
|
-5,659
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,743
|
3,919
|
4,843
|
5,251
|
11,363
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,060
|
7,478
|
7,862
|
16,327
|
11,089
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,959
|
4,811
|
2,890
|
7,268
|
759
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,101
|
2,667
|
4,973
|
9,059
|
10,330
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|