|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,201,716
|
1,511,811
|
1,605,844
|
1,211,309
|
1,903,542
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
839
|
512
|
1,102
|
-405
|
1,136
|
|
Doanh thu thuần
|
1,200,877
|
1,511,300
|
1,604,742
|
1,211,713
|
1,902,406
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,121,286
|
1,425,280
|
1,484,696
|
1,130,292
|
1,774,122
|
|
Lợi nhuận gộp
|
79,590
|
86,020
|
120,046
|
81,421
|
128,284
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,628
|
4,706
|
4,464
|
4,481
|
6,011
|
|
Chi phí tài chính
|
3,514
|
15,444
|
1,812
|
13,107
|
20,691
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,166
|
8,569
|
4,306
|
11,948
|
16,594
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,700
|
12,611
|
19,474
|
12,422
|
17,549
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,111
|
42,141
|
79,842
|
42,529
|
73,356
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,893
|
20,529
|
23,383
|
17,844
|
22,700
|
|
Thu nhập khác
|
2,809
|
501
|
-2,102
|
321
|
110
|
|
Chi phí khác
|
997
|
-548
|
-1,170
|
3,873
|
565
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,812
|
1,050
|
-931
|
-3,552
|
-455
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,705
|
21,578
|
22,452
|
14,292
|
22,245
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,192
|
5,198
|
17,023
|
6,999
|
9,580
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,349
|
54
|
-5,659
|
-626
|
652
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,843
|
5,251
|
11,363
|
6,373
|
10,232
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,862
|
16,327
|
11,089
|
7,919
|
12,013
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,890
|
7,268
|
759
|
5,557
|
7,888
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,973
|
9,059
|
10,330
|
2,362
|
4,125
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|