単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 993,241 1,201,716 1,511,811 1,605,844 1,211,309
Các khoản giảm trừ doanh thu 564 839 512 1,102 -405
Doanh thu thuần 992,677 1,200,877 1,511,300 1,604,742 1,211,713
Giá vốn hàng bán 934,604 1,121,286 1,425,280 1,484,696 1,130,292
Lợi nhuận gộp 58,073 79,590 86,020 120,046 81,421
Doanh thu hoạt động tài chính 5,344 5,628 4,706 4,464 4,481
Chi phí tài chính 5,517 3,514 15,444 1,812 13,107
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,348 2,166 8,569 4,306 11,948
Chi phí bán hàng 8,672 14,700 12,611 19,474 12,422
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,166 56,111 42,141 79,842 42,529
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,063 10,893 20,529 23,383 17,844
Thu nhập khác 536 2,809 501 -2,102 321
Chi phí khác 1,202 997 -548 -1,170 3,873
Lợi nhuận khác -666 1,812 1,050 -931 -3,552
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,397 12,705 21,578 22,452 14,292
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,647 6,192 5,198 17,023 6,999
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 272 -1,349 54 -5,659 -626
Chi phí thuế TNDN 3,919 4,843 5,251 11,363 6,373
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,478 7,862 16,327 11,089 7,919
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,811 2,890 7,268 759 5,557
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,667 4,973 9,059 10,330 2,362
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)