DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,90 | 0,56 | -5,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,15 | -1,77 | 9,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -7,65 | -7,56 | -8,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 33,22 | 34,37 | 61,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15,17 | 3,47 | 77,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,69 | 34,63 | 36,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,67 | 8,70 | 19,08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -70,72 | -20,27 | 76,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,23 | 100,29 | 63,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 439,35 | 414,57 | 233,46 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.230,11 | 3.210,57 | 1.548,14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 924,96 | 1.341,00 | 799,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.221,01 | 2.135,89 | 1.205,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -125,71 | -126,32 | -124,27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,87 | 0,86 | 0,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,19 | 0,18 | 0,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -8,71 | -8,61 | -9,11 |