DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,71 | 4,34 | -0,33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,80 | 18,29 | -1,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,06 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,23 | 4,27 | 5,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.324,15 | 2.300,47 | 2.638,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,66 | -1,02 | 14,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,88 | 20,87 | 2,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,46 | 25,15 | -0,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,23 | 97,50 | 173,82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,42 | 74,59 | 92,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 740,58 | 782,20 | 849,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,05 | 0,05 | 0,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 286,86 | 288,72 | 183,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.345,48 | 1.427,33 | 1.419,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.983,68 | 3.971,82 | 4.960,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,12 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,10 | 1,08 | 1,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,13 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,27 | 3,31 | 4,07 |