単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,116,156 22,625,450 21,466,481 26,187,880 41,045,194
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,015,036 1,423,600 877,163 388,793 987,811
1. Tiền 286,036 1,318,360 351,481 316,238 862,311
2. Các khoản tương đương tiền 729,000 105,240 525,682 72,555 125,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,047,730 8,635,742 7,875,937 9,959,114 14,248,142
1. Đầu tư ngắn hạn 951,747 1,672,410 783,708 283,029 2,619,425
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -37,086 -37,086 -37,086 -37,086 -165
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,524,886 11,874,634 12,037,832 15,019,146 24,568,792
1. Phải thu khách hàng 10,517,332 11,848,965 12,009,194 15,010,359 24,546,763
2. Trả trước cho người bán 25,139 11,564 14,247 7,152 9,184
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 213,869 240,422 245,506 220,157 219,309
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -231,454 -226,317 -231,115 -218,522 -206,463
IV. Tổng hàng tồn kho 1,168 2,427 1,479 3,009 1,029
1. Hàng tồn kho 1,168 2,427 1,479 3,009 1,029
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 527,336 689,047 674,070 817,819 1,239,420
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 455,223 653,379 656,204 812,786 1,235,117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 72,113 32,384 13,098 245 1,124
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3,284 4,768 4,788 3,179
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,165,945 3,498,143 5,476,198 5,578,984 3,640,809
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,478 27,138 31,517 35,271 33,765
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 24,478 27,138 31,517 35,271 33,765
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 330,869 359,576 354,107 329,695 394,246
1. Tài sản cố định hữu hình 287,241 273,720 284,792 271,395 344,697
- Nguyên giá 588,734 597,231 637,496 627,665 724,635
- Giá trị hao mòn lũy kế -301,493 -323,510 -352,705 -356,271 -379,938
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 43,628 85,856 69,315 58,300 49,549
- Nguyên giá 162,571 215,106 216,979 226,488 233,411
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,942 -129,250 -147,664 -168,188 -183,862
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,051,864 816,373 784,831 753,684 642,149
- Nguyên giá 1,309,555 1,105,607 1,105,607 1,105,607 1,012,475
- Giá trị hao mòn lũy kế -257,691 -289,234 -320,776 -351,923 -370,326
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,649,300 2,184,246 4,205,104 4,370,665 2,484,409
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 64,539 64,539 64,539 49,636 49,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -35,109 -36,664 -40,289 -42,234 -41,226
V. Tổng tài sản dài hạn khác 109,053 110,809 100,638 89,466 85,759
1. Chi phí trả trước dài hạn 66,122 97,008 84,553 70,719 74,784
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 42,931 13,801 16,086 18,748 10,975
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,282,101 26,123,593 26,942,679 31,766,864 44,686,003
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,442,138 18,264,565 18,843,303 23,584,029 36,155,727
I. Nợ ngắn hạn 16,375,454 18,195,199 18,697,769 23,476,490 36,084,705
1. Vay và nợ ngắn 224,192 28,998 0 200,000 539,405
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,884,463 3,568,524 3,185,879 4,060,145 5,141,216
4. Người mua trả tiền trước 440,438 430,266 447,923 710,524 882,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 147,399 186,283 210,971 163,378 183,623
6. Phải trả người lao động 410,270 259,606 422,235 305,696 581,980
7. Chi phí phải trả 46,875 47,694 64,337 70,123 76,563
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 163,890 108,290 85,993 111,115 88,805
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,012,097 13,528,767 14,228,147 17,802,880 28,379,938
II. Nợ dài hạn 66,684 69,366 145,534 107,539 71,022
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 27,568 31,885 36,781 36,097 35,296
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,604 1,407 1,377 1,211 1,141
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,839,963 7,859,028 8,099,376 8,182,835 8,530,276
I. Vốn chủ sở hữu 7,839,963 7,859,028 8,099,376 8,182,835 8,530,276
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,342,419 2,342,419 2,342,419 2,342,419 2,342,419
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,716,659 3,716,659 3,716,659 3,716,659 3,716,659
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 179,212 179,212 179,212 179,212 179,212
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 286,840 320,408 357,168 396,504 449,579
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,063,661 1,044,332 1,173,633 1,188,692 1,493,061
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,466 22,952 22,396 21,919 20,245
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 251,173 256,000 330,287 359,350 349,347
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24,282,101 26,123,593 26,942,679 31,766,864 44,686,003