|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25,886,020
|
28,541,356
|
34,269,570
|
35,983,774
|
41,045,194
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
388,793
|
729,640
|
547,431
|
1,628,294
|
987,811
|
|
1. Tiền
|
316,238
|
718,640
|
480,631
|
922,186
|
862,311
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
72,555
|
11,000
|
66,800
|
706,108
|
125,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,670,724
|
10,629,796
|
13,792,536
|
13,380,664
|
14,248,142
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
283,029
|
245,943
|
1,635,998
|
2,010,981
|
2,619,425
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-37,086
|
0
|
0
|
-89
|
-165
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,005,729
|
16,251,304
|
18,862,830
|
19,719,662
|
24,568,792
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
14,997,537
|
15,949,930
|
18,820,352
|
19,718,044
|
24,546,763
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,152
|
7,985
|
11,018
|
10,774
|
9,184
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
219,563
|
516,308
|
258,153
|
224,972
|
219,309
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-218,524
|
-222,919
|
-226,693
|
-234,127
|
-206,463
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,984
|
1,851
|
928
|
905
|
1,029
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,984
|
1,851
|
928
|
905
|
1,029
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
817,791
|
928,765
|
1,065,845
|
1,254,248
|
1,239,420
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
812,798
|
923,126
|
1,062,799
|
1,249,624
|
1,235,117
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
198
|
1,707
|
1,354
|
1,447
|
1,124
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,795
|
3,932
|
1,692
|
3,177
|
3,179
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,867,098
|
6,771,441
|
5,004,042
|
5,421,116
|
3,640,809
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
35,637
|
35,791
|
35,465
|
32,999
|
33,765
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
35,637
|
35,791
|
35,465
|
32,999
|
33,765
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
327,721
|
321,888
|
314,781
|
309,282
|
394,246
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
269,494
|
266,257
|
264,469
|
259,155
|
344,697
|
|
- Nguyên giá
|
625,500
|
618,588
|
622,257
|
625,191
|
724,635
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-356,006
|
-352,331
|
-357,788
|
-366,035
|
-379,938
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
58,227
|
55,631
|
50,312
|
50,127
|
49,549
|
|
- Nguyên giá
|
226,400
|
230,777
|
231,083
|
232,399
|
233,411
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-168,173
|
-175,146
|
-180,771
|
-182,272
|
-183,862
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
753,702
|
745,915
|
738,062
|
730,258
|
642,149
|
|
- Nguyên giá
|
1,105,607
|
1,105,607
|
1,105,607
|
1,105,607
|
1,012,475
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-351,905
|
-359,692
|
-367,545
|
-375,349
|
-370,326
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,659,054
|
5,578,167
|
3,817,718
|
4,263,472
|
2,484,409
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
49,636
|
49,636
|
49,636
|
49,636
|
49,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-42,234
|
-42,002
|
-41,756
|
-41,480
|
-41,226
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
90,781
|
89,476
|
97,812
|
84,901
|
85,759
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
72,033
|
63,904
|
60,150
|
66,167
|
74,784
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
18,748
|
25,572
|
37,662
|
18,734
|
10,975
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
31,753,118
|
35,312,797
|
39,273,612
|
41,404,890
|
44,686,003
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23,562,498
|
26,806,264
|
30,356,397
|
32,081,841
|
36,155,727
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23,454,959
|
26,736,141
|
30,285,887
|
32,011,955
|
36,084,705
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
200,000
|
1,430,326
|
1,517,021
|
1,666,072
|
539,405
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,059,941
|
4,574,179
|
5,713,730
|
5,704,137
|
5,141,216
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
712,693
|
691,289
|
1,001,371
|
1,038,454
|
882,000
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
153,776
|
184,793
|
246,849
|
212,437
|
183,623
|
|
6. Phải trả người lao động
|
308,788
|
213,702
|
305,660
|
315,897
|
581,980
|
|
7. Chi phí phải trả
|
70,032
|
102,237
|
173,894
|
133,670
|
76,563
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
108,115
|
77,480
|
95,873
|
92,946
|
88,805
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
17,788,885
|
19,196,181
|
21,138,369
|
22,638,855
|
28,379,938
|
|
II. Nợ dài hạn
|
107,539
|
70,123
|
70,509
|
69,886
|
71,022
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
36,097
|
34,945
|
35,340
|
35,112
|
35,296
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,211
|
1,196
|
1,191
|
1,178
|
1,141
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,190,620
|
8,506,533
|
8,917,215
|
9,323,048
|
8,530,276
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,190,620
|
8,506,533
|
8,917,215
|
9,323,048
|
8,530,276
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,342,419
|
2,342,419
|
2,342,419
|
2,342,419
|
2,342,419
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,716,659
|
3,716,659
|
3,716,659
|
3,716,659
|
3,716,659
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
179,212
|
179,212
|
179,212
|
179,212
|
179,212
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
396,872
|
410,027
|
427,545
|
451,236
|
449,579
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,195,903
|
1,487,519
|
1,889,754
|
2,266,857
|
1,493,061
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22,019
|
33,325
|
40,794
|
30,256
|
20,245
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
359,556
|
370,698
|
361,626
|
366,667
|
349,347
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
31,753,118
|
35,312,797
|
39,273,612
|
41,404,890
|
44,686,003
|