単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 35,983,774 41,045,194 38,129,132 40,897,160 46,606,118
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,628,294 987,811 933,825 854,093 1,086,649
1. Tiền 922,186 862,311 879,625 789,093 1,033,149
2. Các khoản tương đương tiền 706,108 125,500 54,200 65,000 53,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,380,664 14,248,142 14,165,225 15,478,439 16,544,676
1. Đầu tư ngắn hạn 2,010,981 2,619,425 1,578,205 2,693,961 2,513,334
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -89 -165 -229 -692 -1,108
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,719,662 24,568,792 21,416,113 23,289,635 27,632,332
1. Phải thu khách hàng 19,718,044 24,546,763 21,375,512 22,883,680 27,342,860
2. Trả trước cho người bán 10,774 9,184 9,868 365,279 260,714
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 224,972 219,309 -208,100 250,419 239,190
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -234,127 -206,463 238,833 -209,743 -210,432
IV. Tổng hàng tồn kho 905 1,029 965 849 1,220
1. Hàng tồn kho 905 1,029 965 849 1,220
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,254,248 1,239,420 1,613,004 1,274,144 1,341,241
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,249,624 1,235,117 0 1,270,093 1,331,240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,447 1,124 0 1,597 7,678
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,177 3,179 0 2,453 2,323
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 1,613,004 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,421,116 3,640,809 5,911,662 5,478,035 4,470,392
I. Các khoản phải thu dài hạn 32,999 33,765 34,348 35,584 36,616
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 32,999 33,765 0 35,584 36,616
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 34,348 0 0
II. Tài sản cố định 309,282 394,246 371,023 390,635 395,940
1. Tài sản cố định hữu hình 259,155 344,697 322,440 337,042 343,514
- Nguyên giá 625,191 724,635 735,222 763,804 777,034
- Giá trị hao mòn lũy kế -366,035 -379,938 -412,783 -426,763 -433,519
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 50,127 49,549 48,583 53,594 52,425
- Nguyên giá 232,399 233,411 233,951 240,841 241,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -182,272 -183,862 -185,368 -187,248 -189,495
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 730,258 642,149 653,525 634,226 626,265
- Nguyên giá 1,105,607 1,012,475 1,005,589 987,660 987,660
- Giá trị hao mòn lũy kế -375,349 -370,326 -352,064 -353,434 -361,395
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,263,472 2,484,409 4,731,017 4,317,700 3,312,591
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 49,636 49,500 54,500 54,500 54,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -41,480 -41,226 -41,097 -41,329 -41,735
V. Tổng tài sản dài hạn khác 84,901 85,759 121,546 99,686 98,979
1. Chi phí trả trước dài hạn 66,167 74,784 94,839 86,584 87,791
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 18,734 10,975 26,707 13,103 11,189
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 41,404,890 44,686,003 44,040,794 46,375,195 51,076,510
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32,081,841 36,155,727 34,970,964 36,898,944 41,759,921
I. Nợ ngắn hạn 32,011,955 36,084,705 34,900,083 36,829,669 41,688,241
1. Vay và nợ ngắn 1,666,072 539,405 1,445,362 1,065,964 967,753
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,704,137 5,141,216 5,428,982 6,207,152 6,153,079
4. Người mua trả tiền trước 1,038,454 882,000 761,466 1,175,841 860,859
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 212,437 183,623 301,545 240,351 225,752
6. Phải trả người lao động 315,897 581,980 357,787 344,228 306,468
7. Chi phí phải trả 133,670 76,563 77,546 105,396 111,268
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 92,946 88,805 115,335 90,032 689,872
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 22,638,855 28,379,938 25,954,237 27,435,166 31,961,382
II. Nợ dài hạn 69,886 71,022 70,881 69,274 71,681
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 34,822 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 35,112 35,296 0 35,876 36,563
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1,141 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,178 1,141 878 738
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9,323,048 8,530,276 9,069,831 9,476,251 9,316,588
I. Vốn chủ sở hữu 9,323,048 8,530,276 9,069,831 9,476,251 9,316,588
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,342,419 2,342,419 2,342,419 2,342,419 2,342,419
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,716,659 3,716,659 3,716,659 3,716,659 3,716,659
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 234,231
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 179,212 179,212 179,212 179,212 179,212
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 451,236 449,579 476,370 496,435 514,530
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,266,857 1,493,061 1,987,994 2,361,252 1,942,482
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,256 20,245 38,088 43,608 33,480
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 366,667 349,347 367,177 380,275 387,056
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 41,404,890 44,686,003 44,040,794 46,375,195 51,076,510