単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 423,104 529,585 564,120 -31,262 714,323
2. Điều chỉnh cho các khoản 314,568 -164,048 28,629 9,014 152,466
- Khấu hao TSCĐ 21,477 21,351 17,591 16,701 16,564
- Các khoản dự phòng 490,122 141,224 343,573 178,274 365,696
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 66,058 -40,369 -14,296 37,225
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -269,187 -301,376 -332,690 -199,238 -275,439
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,099 15,121 14,450 13,277 8,421
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 737,672 365,537 592,749 -22,248 866,789
- Tăng, giảm các khoản phải thu -355,893 626,801 128,289 3,341,838 -423,599
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,158 923 22 -123 64
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 475,439 1,757,662 139,587 -593,304 496,997
- Tăng giảm chi phí trả trước -103,525 -137,776 -317,806 5,890 -389,749
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 37,086 -1,390,054 10,929 -608,444 178,927
- Tiền lãi vay phải trả -5,927 -14,543 -5,927
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -63,437 -86,858 -100,424 -51,041 -67,264
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12,338 -8,718 -10,538 -14,981 -12,562
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 710,235 1,127,517 428,266 2,057,588 643,674
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,316 -10,482 -7,002 -18,587 -4,718
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 30 7,969 9,234 1,104 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,171,665 -3,533,027 -4,303,485 -827,173 -6,452,990
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,294,609 1,939,629 3,864,607 -40,873 4,404,497
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 17,084 -17,084 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 261,840 172,472 804,032 50,804 541,473
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,601,418 -1,440,522 367,387 -834,725 -1,511,739
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,329,326 44,489 685,092 -82,485 922,356
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -99,000 70,289 -506,482 -1,016,100 -134,375
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18 -8,448 -764,762
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,230,326 114,760 170,162 -1,863,347 787,981
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 339,143 -198,246 965,815 -640,483 -80,083
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 388,793 729,640 547,431 1,628,294 1,012,811
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,704 3,037 11,085 1,098
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 729,640 534,431 1,524,330 987,811 933,825