|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
137,265
|
423,104
|
529,585
|
564,120
|
-31,262
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-68,674
|
314,568
|
-164,048
|
28,629
|
9,014
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21,579
|
21,477
|
21,351
|
17,591
|
16,701
|
|
- Các khoản dự phòng
|
149,905
|
490,122
|
141,224
|
343,573
|
178,274
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
22,507
|
66,058
|
-40,369
|
-14,296
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-273,818
|
-269,187
|
-301,376
|
-332,690
|
-199,238
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11,153
|
6,099
|
15,121
|
14,450
|
13,277
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
68,590
|
737,672
|
365,537
|
592,749
|
-22,248
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
150,135
|
-355,893
|
626,801
|
128,289
|
3,341,838
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-856
|
1,158
|
923
|
22
|
-123
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-365,535
|
475,439
|
1,757,662
|
139,587
|
-593,304
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-98,392
|
-103,525
|
-137,776
|
-317,806
|
5,890
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
37,086
|
-1,390,054
|
10,929
|
-608,444
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11,336
|
-5,927
|
|
-14,543
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-28,596
|
-63,437
|
-86,858
|
-100,424
|
-51,041
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-12,338
|
-8,718
|
-10,538
|
-14,981
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-285,989
|
710,235
|
1,127,517
|
428,266
|
2,057,588
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-20,191
|
-3,316
|
-10,482
|
-7,002
|
-18,587
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
136
|
30
|
7,969
|
9,234
|
1,104
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,190,556
|
-5,171,665
|
-3,533,027
|
-4,303,485
|
-827,173
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,992,202
|
3,294,609
|
1,939,629
|
3,864,607
|
-40,873
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
17,084
|
-17,084
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
209,966
|
261,840
|
172,472
|
804,032
|
50,804
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
991,558
|
-1,601,418
|
-1,440,522
|
367,387
|
-834,725
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
25,990
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-95,017
|
1,329,326
|
44,489
|
685,092
|
-82,485
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-847,759
|
-99,000
|
70,289
|
-506,482
|
-1,016,100
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-22,206
|
|
-18
|
-8,448
|
-764,762
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-938,992
|
1,230,326
|
114,760
|
170,162
|
-1,863,347
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-233,423
|
339,143
|
-198,246
|
965,815
|
-640,483
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
622,973
|
388,793
|
729,640
|
547,431
|
1,628,294
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-758
|
1,704
|
3,037
|
11,085
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
388,793
|
729,640
|
534,431
|
1,524,330
|
987,811
|