|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,104,869
|
1,109,361
|
1,253,188
|
1,116,054
|
1,455,506
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-431,182
|
-131,164
|
-564,235
|
-33,789
|
264,150
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
75,285
|
75,699
|
86,035
|
85,825
|
77,075
|
|
- Các khoản dự phòng
|
126,737
|
654,867
|
405,096
|
920,614
|
1,168,892
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
10,071
|
14,031
|
28,550
|
30,675
|
45,485
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-645,968
|
-891,629
|
-1,116,799
|
-1,102,648
|
-1,076,250
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,694
|
15,868
|
32,882
|
31,745
|
48,947
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
673,688
|
978,197
|
688,953
|
1,082,265
|
1,719,656
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-6,581
|
-903,134
|
396,706
|
-80,822
|
2,580,782
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-207
|
-1,256
|
948
|
-1,506
|
1,980
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,070,972
|
203,402
|
-458,277
|
575,909
|
1,428,345
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-95,917
|
-228,989
|
9,630
|
-144,074
|
-426,228
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
961,044
|
-720,663
|
688,702
|
500,679
|
-2,000,483
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,895
|
-26,036
|
-32,882
|
-31,609
|
-35,698
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-238,024
|
-182,998
|
-225,297
|
-265,241
|
-301,760
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-22,772
|
-37,506
|
-31,416
|
-46,528
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
217,134
|
-904,248
|
1,030,978
|
1,604,185
|
2,920,066
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13,678
|
-22,632
|
-48,852
|
-42,284
|
-32,685
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
568
|
354,755
|
332
|
138
|
1,710
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6,995,439
|
-8,074,562
|
-12,014,836
|
-14,090,111
|
-11,304,973
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,037,359
|
8,896,418
|
10,360,794
|
11,697,989
|
8,588,852
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-14,440
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
82,700
|
0
|
0
|
17,084
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
645,359
|
1,159,601
|
871,639
|
882,195
|
825,257
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-257,571
|
2,313,580
|
-830,922
|
-1,534,989
|
-1,921,840
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
17,097
|
25,990
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
498,474
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
451,799
|
1,045,058
|
1,682,985
|
1,915,550
|
2,115,827
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-326,188
|
-1,243,551
|
-1,711,983
|
-1,715,550
|
-1,748,341
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-710,271
|
-803,146
|
-736,681
|
-780,080
|
-773,228
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-86,186
|
-1,001,639
|
-748,583
|
-554,090
|
-405,741
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-126,623
|
407,693
|
-548,526
|
-484,895
|
592,485
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,143,601
|
1,015,036
|
1,423,600
|
877,163
|
388,793
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,943
|
871
|
2,090
|
-3,476
|
6,533
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,015,036
|
1,423,600
|
877,163
|
388,793
|
987,811
|