|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,921,477
|
5,724,055
|
8,195,324
|
8,752,785
|
7,866,353
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,621,007
|
3,085,982
|
5,430,546
|
5,764,704
|
5,115,194
|
|
Doanh thu thuần
|
2,300,470
|
2,638,073
|
2,764,778
|
2,988,082
|
2,751,159
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,820,400
|
2,579,269
|
2,104,077
|
2,474,476
|
2,335,661
|
|
Lợi nhuận gộp
|
480,069
|
58,804
|
660,701
|
513,605
|
415,498
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
379,077
|
365,201
|
372,117
|
332,408
|
482,363
|
|
Chi phí tài chính
|
105,899
|
190,818
|
100,251
|
102,055
|
193,437
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,450
|
13,277
|
8,421
|
21,668
|
12,923
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
190,346
|
265,235
|
223,358
|
214,588
|
195,003
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
562,902
|
-32,048
|
709,210
|
529,371
|
509,422
|
|
Thu nhập khác
|
42,912
|
54,261
|
62,884
|
67,356
|
58,543
|
|
Chi phí khác
|
41,693
|
53,475
|
57,771
|
62,131
|
60,639
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,218
|
786
|
5,113
|
5,225
|
-2,096
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
564,120
|
-31,262
|
714,323
|
534,595
|
507,326
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
124,211
|
-10,152
|
158,270
|
126,392
|
117,432
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
19,118
|
7,759
|
-15,732
|
-20,279
|
1,914
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
143,330
|
-2,392
|
142,538
|
106,113
|
119,346
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
420,790
|
-28,870
|
571,784
|
428,482
|
387,980
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
13,682
|
9,616
|
17,249
|
13,645
|
15,667
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
407,108
|
-38,486
|
554,535
|
414,837
|
372,312
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|