|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,685,331
|
7,315,682
|
7,255,204
|
6,921,477
|
5,724,055
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,624,246
|
5,136,617
|
4,931,050
|
4,621,007
|
3,085,982
|
|
Doanh thu thuần
|
2,061,085
|
2,179,065
|
2,324,154
|
2,300,470
|
2,638,073
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,904,171
|
1,799,254
|
1,838,854
|
1,820,400
|
2,579,269
|
|
Lợi nhuận gộp
|
156,913
|
379,811
|
485,300
|
480,069
|
58,804
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
341,556
|
332,583
|
352,511
|
379,077
|
365,201
|
|
Chi phí tài chính
|
148,706
|
100,932
|
129,845
|
105,899
|
190,818
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,153
|
6,099
|
15,121
|
14,450
|
13,277
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
213,225
|
191,171
|
180,101
|
190,346
|
265,235
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
136,538
|
420,291
|
527,865
|
562,902
|
-32,048
|
|
Thu nhập khác
|
39,903
|
44,374
|
50,773
|
42,912
|
54,261
|
|
Chi phí khác
|
39,176
|
41,561
|
48,595
|
41,693
|
53,475
|
|
Lợi nhuận khác
|
727
|
2,813
|
2,178
|
1,218
|
786
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
137,265
|
423,104
|
530,043
|
564,120
|
-31,262
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
64,047
|
82,258
|
105,260
|
124,211
|
-10,152
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6,608
|
-6,824
|
-12,090
|
19,118
|
7,759
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
70,656
|
75,434
|
93,170
|
143,330
|
-2,392
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
66,609
|
347,670
|
436,872
|
420,790
|
-28,870
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
6,717
|
11,349
|
14,103
|
13,682
|
9,616
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
59,892
|
336,322
|
422,769
|
407,108
|
-38,486
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|