単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,921,477 5,724,055 8,195,324 8,752,785 7,866,353
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,621,007 3,085,982 5,430,546 5,764,704 5,115,194
Doanh thu thuần 2,300,470 2,638,073 2,764,778 2,988,082 2,751,159
Giá vốn hàng bán 1,820,400 2,579,269 2,104,077 2,474,476 2,335,661
Lợi nhuận gộp 480,069 58,804 660,701 513,605 415,498
Doanh thu hoạt động tài chính 379,077 365,201 372,117 332,408 482,363
Chi phí tài chính 105,899 190,818 100,251 102,055 193,437
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,450 13,277 8,421 21,668 12,923
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 190,346 265,235 223,358 214,588 195,003
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 562,902 -32,048 709,210 529,371 509,422
Thu nhập khác 42,912 54,261 62,884 67,356 58,543
Chi phí khác 41,693 53,475 57,771 62,131 60,639
Lợi nhuận khác 1,218 786 5,113 5,225 -2,096
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 564,120 -31,262 714,323 534,595 507,326
Chi phí thuế TNDN hiện hành 124,211 -10,152 158,270 126,392 117,432
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 19,118 7,759 -15,732 -20,279 1,914
Chi phí thuế TNDN 143,330 -2,392 142,538 106,113 119,346
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 420,790 -28,870 571,784 428,482 387,980
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,682 9,616 17,249 13,645 15,667
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 407,108 -38,486 554,535 414,837 372,312
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0