DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.70 | 18.05 | 6.70 | 3.87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.99 | 10.08 | 2.90 | 1.73 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.32 | 1.30 | 1.65 | 1.53 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.46 | 1.38 | 1.40 | 1.46 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,035.66 | 1,439.66 | 1,906.81 | 1,900.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.29 | 39.01 | 32.45 | -0.32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.22 | 4.11 | 4.57 | 5.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.92 | 11.62 | 4.03 | 2.72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.58 | 94.03 | 77.16 | 63.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97.04 | 92.29 | 93.18 | 99.68 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 99.26 | 135.73 | 142.47 | 111.54 |
| Thời gian tồn kho | Date | 29.53 | 42.06 | 15.80 | 13.26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 19.14 | 28.58 | 3.46 | 5.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 174.39 | 205.91 | 184.04 | 183.87 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 235.09 | 430.29 | 531.14 | 437.58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.91 | 2.13 | 2.23 | 1.84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.58 | 1.67 | 2.04 | 1.71 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.27 | 0.17 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.51 | 0.54 | 0.57 | 0.63 |