単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 411,886 504,553 494,810 812,153 961,474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 65,341 65,377 49,560 23,646 21,075
1. Tiền 27,341 65,377 49,140 23,646 21,075
2. Các khoản tương đương tiền 38,000 0 420 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 198,000 131,250 79,620 79,576 112,096
1. Đầu tư ngắn hạn 0 24,981 24,981 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -1,731 -12,961 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75,052 240,392 281,643 535,368 744,278
1. Phải thu khách hàng 262,923 375,265 287,472 372,914 381,301
2. Trả trước cho người bán 16,348 8,105 41,038 84,518 84,916
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,285 20,265 92,292 176,224 236,869
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -214,503 -163,243 -163,659 -183,053 -180,278
IV. Tổng hàng tồn kho 66,951 62,913 78,335 158,527 78,084
1. Hàng tồn kho 69,394 65,475 79,426 159,065 78,789
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,444 -2,562 -1,091 -538 -705
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,542 4,621 5,652 15,037 5,941
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 869 482 276 446 3,136
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,386 3,860 4,621 13,981 2,174
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 288 279 755 610 631
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 294,946 310,202 287,561 293,742 194,390
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,764 12,337 1,600 57,684 37,600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,268 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,496 12,337 1,600 38,044 37,600
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55,369 54,419 52,604 64,350 70,148
1. Tài sản cố định hữu hình 26,838 26,256 39,950 51,920 57,964
- Nguyên giá 47,705 48,775 66,012 84,577 95,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,867 -22,519 -26,062 -32,657 -37,335
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,531 28,163 12,654 12,430 12,184
- Nguyên giá 29,812 29,812 14,667 14,800 14,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,281 -1,649 -2,014 -2,370 -2,767
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 17,546 17,546 17,546 15,293 15,293
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,546 -17,546 -17,546 -15,293 -15,293
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 184,880 184,856 184,856 142,350 53,835
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 103,530 0
3. Đầu tư dài hạn khác 189,169 189,169 189,169 44,135 59,150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,289 -4,313 -4,313 -5,316 -5,316
V. Tổng tài sản dài hạn khác 49,718 43,827 41,882 12,637 10,525
1. Chi phí trả trước dài hạn 49,718 43,827 41,882 12,637 10,525
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,065 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 706,833 814,755 782,370 1,105,895 1,155,864
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 215,118 315,045 272,853 436,905 467,097
I. Nợ ngắn hạn 206,714 299,617 259,721 381,865 430,332
1. Vay và nợ ngắn 136,147 135,751 169,243 168,060 326,266
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 38,914 146,398 51,468 108,095 17,247
4. Người mua trả tiền trước 17,183 6,440 10,292 6,526 3,391
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,365 351 743 3,910 17,791
6. Phải trả người lao động 6,423 3,076 3,008 7,048 6,395
7. Chi phí phải trả 278 115 291 1,805 2,142
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,779 958 21,474 80,639 50,987
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 3,257 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,404 15,427 13,132 55,041 36,765
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 466 466 0 47,262 25,262
4. Vay và nợ dài hạn 7,938 14,962 13,132 7,779 11,504
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 491,715 499,710 509,517 668,990 688,767
I. Vốn chủ sở hữu 491,715 499,710 509,517 668,990 688,767
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386,386 386,386 386,386 386,386 386,386
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,921 18,921 18,921 18,921 18,921
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 60,812 69,517 77,219 128,760 147,394
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,620 0 2,547 4,970 4,559
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 25,595 24,886 26,991 134,922 136,066
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 706,833 814,755 782,370 1,105,895 1,155,864