単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 504,553 494,810 812,153 961,474 957,453
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 65,377 49,560 23,646 21,075 200,960
1. Tiền 65,377 49,140 23,646 21,075 200,960
2. Các khoản tương đương tiền 0 420 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 131,250 79,620 79,576 112,096 106,802
1. Đầu tư ngắn hạn 24,981 24,981 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,731 -12,961 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 240,392 281,643 535,368 744,278 580,826
1. Phải thu khách hàng 375,265 287,472 372,914 381,301 414,472
2. Trả trước cho người bán 8,105 41,038 84,518 84,916 157,149
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,265 92,292 176,224 236,869 126,133
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -163,243 -163,659 -183,053 -180,278 -178,797
IV. Tổng hàng tồn kho 62,913 78,335 158,527 78,084 64,598
1. Hàng tồn kho 65,475 79,426 159,065 78,789 65,048
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,562 -1,091 -538 -705 -450
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,621 5,652 15,037 5,941 4,267
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 482 276 446 3,136 1,186
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,860 4,621 13,981 2,174 2,120
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 279 755 610 631 962
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 310,202 287,561 293,742 194,390 285,320
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,337 1,600 57,684 37,600 1,600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 12,337 1,600 38,044 37,600 1,600
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54,419 52,604 64,350 70,148 144,840
1. Tài sản cố định hữu hình 26,256 39,950 51,920 57,964 132,949
- Nguyên giá 48,775 66,012 84,577 95,300 176,371
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,519 -26,062 -32,657 -37,335 -43,422
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,163 12,654 12,430 12,184 11,891
- Nguyên giá 29,812 14,667 14,800 14,951 15,069
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,649 -2,014 -2,370 -2,767 -3,178
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 17,546 17,546 15,293 15,293 15,293
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,546 -17,546 -15,293 -15,293 -15,293
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 184,856 184,856 142,350 53,835 78,835
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 103,530 0 25,000
3. Đầu tư dài hạn khác 189,169 189,169 44,135 59,150 59,150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,313 -4,313 -5,316 -5,316 -5,316
V. Tổng tài sản dài hạn khác 43,827 41,882 12,637 10,525 7,327
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,827 41,882 12,637 10,525 7,327
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 814,755 782,370 1,105,895 1,155,864 1,242,773
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 315,045 272,853 436,905 467,097 537,457
I. Nợ ngắn hạn 299,617 259,721 381,865 430,332 519,872
1. Vay và nợ ngắn 135,751 169,243 168,060 326,266 332,185
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 146,398 51,468 108,095 17,247 28,096
4. Người mua trả tiền trước 6,440 10,292 6,526 3,391 28,462
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 351 743 3,910 17,791 6,205
6. Phải trả người lao động 3,076 3,008 7,048 6,395 8,729
7. Chi phí phải trả 115 291 1,805 2,142 8,399
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 958 21,474 80,639 50,987 101,830
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,257 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,427 13,132 55,041 36,765 17,585
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 466 0 47,262 25,262 13,262
4. Vay và nợ dài hạn 14,962 13,132 7,779 11,504 4,324
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 499,710 509,517 668,990 688,767 705,316
I. Vốn chủ sở hữu 499,710 509,517 668,990 688,767 705,316
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386,386 386,386 386,386 386,386 386,386
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,921 18,921 18,921 18,921 18,921
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,517 77,219 128,760 147,394 153,222
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 2,547 4,970 4,559 4,068
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 24,886 26,991 134,922 136,066 146,787
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 814,755 782,370 1,105,895 1,155,864 1,242,773