TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
411,886
|
504,553
|
494,810
|
812,153
|
961,474
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
65,341
|
65,377
|
49,560
|
23,646
|
21,075
|
1. Tiền
|
27,341
|
65,377
|
49,140
|
23,646
|
21,075
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
38,000
|
0
|
420
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
198,000
|
131,250
|
79,620
|
79,576
|
112,096
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
24,981
|
24,981
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
-1,731
|
-12,961
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
75,052
|
240,392
|
281,643
|
535,368
|
744,278
|
1. Phải thu khách hàng
|
262,923
|
375,265
|
287,472
|
372,914
|
381,301
|
2. Trả trước cho người bán
|
16,348
|
8,105
|
41,038
|
84,518
|
84,916
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,285
|
20,265
|
92,292
|
176,224
|
236,869
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-214,503
|
-163,243
|
-163,659
|
-183,053
|
-180,278
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
66,951
|
62,913
|
78,335
|
158,527
|
78,084
|
1. Hàng tồn kho
|
69,394
|
65,475
|
79,426
|
159,065
|
78,789
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,444
|
-2,562
|
-1,091
|
-538
|
-705
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,542
|
4,621
|
5,652
|
15,037
|
5,941
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
869
|
482
|
276
|
446
|
3,136
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,386
|
3,860
|
4,621
|
13,981
|
2,174
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
288
|
279
|
755
|
610
|
631
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
294,946
|
310,202
|
287,561
|
293,742
|
194,390
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,764
|
12,337
|
1,600
|
57,684
|
37,600
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,268
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,496
|
12,337
|
1,600
|
38,044
|
37,600
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
55,369
|
54,419
|
52,604
|
64,350
|
70,148
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26,838
|
26,256
|
39,950
|
51,920
|
57,964
|
- Nguyên giá
|
47,705
|
48,775
|
66,012
|
84,577
|
95,300
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,867
|
-22,519
|
-26,062
|
-32,657
|
-37,335
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28,531
|
28,163
|
12,654
|
12,430
|
12,184
|
- Nguyên giá
|
29,812
|
29,812
|
14,667
|
14,800
|
14,951
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,281
|
-1,649
|
-2,014
|
-2,370
|
-2,767
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
17,546
|
17,546
|
17,546
|
15,293
|
15,293
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,546
|
-17,546
|
-17,546
|
-15,293
|
-15,293
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
184,880
|
184,856
|
184,856
|
142,350
|
53,835
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
103,530
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
189,169
|
189,169
|
189,169
|
44,135
|
59,150
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,289
|
-4,313
|
-4,313
|
-5,316
|
-5,316
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
49,718
|
43,827
|
41,882
|
12,637
|
10,525
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
49,718
|
43,827
|
41,882
|
12,637
|
10,525
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
2,065
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
706,833
|
814,755
|
782,370
|
1,105,895
|
1,155,864
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
215,118
|
315,045
|
272,853
|
436,905
|
467,097
|
I. Nợ ngắn hạn
|
206,714
|
299,617
|
259,721
|
381,865
|
430,332
|
1. Vay và nợ ngắn
|
136,147
|
135,751
|
169,243
|
168,060
|
326,266
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
38,914
|
146,398
|
51,468
|
108,095
|
17,247
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,183
|
6,440
|
10,292
|
6,526
|
3,391
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,365
|
351
|
743
|
3,910
|
17,791
|
6. Phải trả người lao động
|
6,423
|
3,076
|
3,008
|
7,048
|
6,395
|
7. Chi phí phải trả
|
278
|
115
|
291
|
1,805
|
2,142
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,779
|
958
|
21,474
|
80,639
|
50,987
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
3,257
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
8,404
|
15,427
|
13,132
|
55,041
|
36,765
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
466
|
466
|
0
|
47,262
|
25,262
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
7,938
|
14,962
|
13,132
|
7,779
|
11,504
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
491,715
|
499,710
|
509,517
|
668,990
|
688,767
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
491,715
|
499,710
|
509,517
|
668,990
|
688,767
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
386,386
|
386,386
|
386,386
|
386,386
|
386,386
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,921
|
18,921
|
18,921
|
18,921
|
18,921
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
60,812
|
69,517
|
77,219
|
128,760
|
147,394
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,620
|
0
|
2,547
|
4,970
|
4,559
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
25,595
|
24,886
|
26,991
|
134,922
|
136,066
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
706,833
|
814,755
|
782,370
|
1,105,895
|
1,155,864
|