単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 840,026 1,035,664 1,439,655 1,906,810 1,900,648
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 840,026 1,035,664 1,439,655 1,906,810 1,900,648
Giá vốn hàng bán 804,431 981,654 1,380,455 1,819,580 1,796,524
Lợi nhuận gộp 35,595 54,010 59,200 87,230 104,124
Doanh thu hoạt động tài chính 71,853 68,814 358,007 76,599 78,125
Chi phí tài chính 7,305 19,668 27,650 17,582 19,706
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,263 8,370 9,975 17,548 18,727
Chi phí bán hàng 37,346 41,323 64,403 68,103 90,904
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,398 31,115 144,071 36,354 42,323
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,399 30,718 181,082 41,791 29,315
Thu nhập khác 24,426 12,110 29,710 30,631 11,877
Chi phí khác 760 230 53,549 13,152 8,136
Lợi nhuận khác 23,666 11,880 -23,840 17,479 3,741
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55,066 42,598 157,243 59,269 33,056
Chi phí thuế TNDN hiện hành 104 1,262 12,120 4,040 107
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 104 1,262 12,120 4,040 107
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 54,961 41,337 145,123 55,229 32,949
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 311 2,097 5,412 3,017 -1,056
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 54,650 39,240 139,711 52,212 34,006
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)