単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 528,842 403,899 510,544 432,483 553,722
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 528,842 403,899 510,544 432,483 553,722
Giá vốn hàng bán 503,752 386,075 493,046 405,431 511,973
Lợi nhuận gộp 25,090 17,824 17,498 27,053 41,749
Doanh thu hoạt động tài chính 18,844 12,569 55,416 2,149 7,991
Chi phí tài chính 5,060 5,768 4,496 4,548 4,893
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,060 4,826 4,496 4,548 4,856
Chi phí bán hàng 17,630 14,354 18,811 21,642 36,097
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,236 9,420 23,314 2,951 6,638
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,009 851 26,292 60 2,112
Thu nhập khác 3,089 2,410 2,780 3,145 3,542
Chi phí khác 3,463 2,329 798 498 4,511
Lợi nhuận khác -374 81 1,982 2,648 -969
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,635 932 28,274 2,708 1,142
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,453 7 11 64 25
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,453 7 11 64 25
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,182 925 28,263 2,644 1,117
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 146 -537 -184 -223 -113
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,036 1,462 28,447 2,867 1,230
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)