|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
510,544
|
432,483
|
553,722
|
432,766
|
401,560
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
510,544
|
432,483
|
553,722
|
432,766
|
401,560
|
|
Giá vốn hàng bán
|
493,046
|
405,431
|
511,973
|
398,414
|
381,670
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,498
|
27,053
|
41,749
|
34,351
|
19,891
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
55,416
|
2,149
|
7,991
|
1,118
|
54,329
|
|
Chi phí tài chính
|
4,496
|
4,548
|
4,893
|
5,749
|
6,963
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,496
|
4,548
|
4,856
|
5,464
|
6,826
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,811
|
21,642
|
36,097
|
24,672
|
24,621
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,314
|
2,951
|
6,638
|
6,577
|
19,820
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,292
|
60
|
2,112
|
-1,529
|
22,817
|
|
Thu nhập khác
|
2,780
|
3,145
|
3,542
|
2,786
|
3,789
|
|
Chi phí khác
|
798
|
498
|
4,511
|
731
|
175
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,982
|
2,648
|
-969
|
2,055
|
3,614
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
28,274
|
2,708
|
1,142
|
525
|
26,431
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11
|
64
|
25
|
14
|
-14
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11
|
64
|
25
|
14
|
-14
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
28,263
|
2,644
|
1,117
|
511
|
26,445
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-184
|
-223
|
-113
|
207
|
307
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
28,447
|
2,867
|
1,230
|
304
|
26,138
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|