単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 932 28,274 2,708 1,142 525
2. Điều chỉnh cho các khoản -6,422 -44,101 1,974 -2,504 6,998
- Khấu hao TSCĐ 1,561 1,641 1,648 1,732 2,870
- Các khoản dự phòng -241 1,758 -2,152 -1,101 -217
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -1 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12,569 -51,995 -2,069 -7,991 -1,118
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,826 4,496 4,548 4,856 5,464
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5,490 -15,828 4,682 -1,362 7,524
- Tăng, giảm các khoản phải thu 30,443 -6,793 -47,864 58,825 -59,030
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,717 1,619 -312 -4,381 -385,969
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,628 28,937 -11,877 30,162 -30,671
- Tăng giảm chi phí trả trước -544 3,026 1,148 1,518 -1,045
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,944 -4,543 -4,563 -4,647 -5,504
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,979 -8,462 -2,252 -506 -47
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 409 -4,008 -2,082 3,009 1,446
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11,808 -6,052 -63,120 82,618 -473,297
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,035 -349 -5,847 -92 -519
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 231 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -28,170 11,451 7,085 18,272 -300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 75,204 11,240 19,167 27,371
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -500 -24,500 -25,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,823 6,585 55,693 11,241 -1,093
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 50,322 4,427 76,099 29,653 459
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 374,806 446,548 382,430 458,436 723,399
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -423,330 -448,435 -407,529 -384,185 -417,796
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,330 -45 -1,542 -1,694 -22,596
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -49,854 -1,932 -26,642 72,557 283,007
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,276 -3,558 -13,663 184,829 -189,832
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,075 33,351 29,795 16,132 200,944
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 1 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33,351 29,795 16,132 200,960 11,113