|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
932
|
28,274
|
2,708
|
1,142
|
525
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-6,422
|
-44,101
|
1,974
|
-2,504
|
6,998
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,561
|
1,641
|
1,648
|
1,732
|
2,870
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-241
|
1,758
|
-2,152
|
-1,101
|
-217
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12,569
|
-51,995
|
-2,069
|
-7,991
|
-1,118
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,826
|
4,496
|
4,548
|
4,856
|
5,464
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-5,490
|
-15,828
|
4,682
|
-1,362
|
7,524
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
30,443
|
-6,793
|
-47,864
|
58,825
|
-59,030
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12,717
|
1,619
|
-312
|
-4,381
|
-385,969
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7,628
|
28,937
|
-11,877
|
30,162
|
-30,671
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-544
|
3,026
|
1,148
|
1,518
|
-1,045
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,944
|
-4,543
|
-4,563
|
-4,647
|
-5,504
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,979
|
-8,462
|
-2,252
|
-506
|
-47
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
409
|
-4,008
|
-2,082
|
3,009
|
1,446
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,808
|
-6,052
|
-63,120
|
82,618
|
-473,297
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,035
|
-349
|
-5,847
|
-92
|
-519
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
231
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-28,170
|
11,451
|
7,085
|
18,272
|
-300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
75,204
|
11,240
|
19,167
|
|
27,371
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-500
|
-24,500
|
|
|
-25,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,823
|
6,585
|
55,693
|
11,241
|
-1,093
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
50,322
|
4,427
|
76,099
|
29,653
|
459
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
374,806
|
446,548
|
382,430
|
458,436
|
723,399
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-423,330
|
-448,435
|
-407,529
|
-384,185
|
-417,796
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,330
|
-45
|
-1,542
|
-1,694
|
-22,596
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-49,854
|
-1,932
|
-26,642
|
72,557
|
283,007
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12,276
|
-3,558
|
-13,663
|
184,829
|
-189,832
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21,075
|
33,351
|
29,795
|
16,132
|
200,944
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33,351
|
29,795
|
16,132
|
200,960
|
11,113
|