DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4.66 | -0.26 | -28.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -56,335.72 | -3,114.65 | -264,801.24 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.10 | 1.10 | 1.13 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -52.94 | 0.00 | 0.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.82 | 6.82 | 6.82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3,114.65 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,146,516.71 | 1,141,053.42 | 899,745.17 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -5,479.14 | -5,664.13 | -5,751.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,185,692.98 | 1,180,169.11 | 939,491.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 281.63 | 281.02 | 217.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 10.32 | 10.56 | 8.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.32 | 10.56 | 8.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.10 | 0.10 | 0.13 |