DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -10,61 | -7,36 | -21,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -122,70 | -36.153,54 | -126.143,97 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,00 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,08 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 34,20 | 0,08 | 0,05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 59,94 | -99,78 | -32,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,50 | 50,37 | 27,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.085,90 | 462.215,24 | 565.120,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,03 | -4.914,68 | -5.236,87 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.113,49 | 474.742,26 | 583.451,86 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 386,52 | 359,58 | 295,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 13,56 | 12,74 | 10,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 13,56 | 12,74 | 10,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,10 |