TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
687,052
|
765,910
|
561,460
|
462,454
|
326,094
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,224
|
13,764
|
10,852
|
10,175
|
10,225
|
1. Tiền
|
6,492
|
3,764
|
852
|
175
|
225
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,732
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,300
|
319
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
645,475
|
749,193
|
500,337
|
396,387
|
315,848
|
1. Phải thu khách hàng
|
168,770
|
750,798
|
566,370
|
559,261
|
525,791
|
2. Trả trước cho người bán
|
482,557
|
8,382
|
76,949
|
48,165
|
131,543
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,670
|
447
|
334
|
309
|
290
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,521
|
-10,435
|
-143,315
|
-211,349
|
-341,776
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,729
|
652
|
50,039
|
55,308
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
16,729
|
652
|
50,039
|
55,308
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,323
|
1,983
|
232
|
584
|
20
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
124
|
209
|
1
|
17
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,760
|
1,772
|
20
|
57
|
20
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
440
|
1
|
210
|
510
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
535,631
|
497,038
|
16,995
|
11,481
|
8,622
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
223,644
|
209,656
|
12,759
|
11,477
|
8,619
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
141,243
|
129,256
|
12,759
|
11,477
|
8,619
|
- Nguyên giá
|
182,710
|
182,298
|
20,597
|
20,216
|
15,377
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41,467
|
-53,042
|
-7,838
|
-8,740
|
-6,758
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
82,402
|
80,400
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
82,402
|
80,400
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31,455
|
15,106
|
4,220
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
54,160
|
20,160
|
4,560
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22,705
|
-5,054
|
-340
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
279,200
|
270,943
|
15
|
4
|
3
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
279,200
|
270,943
|
15
|
4
|
3
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,222,683
|
1,262,948
|
578,455
|
473,935
|
334,715
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
604,454
|
644,912
|
92,929
|
29,442
|
30,686
|
I. Nợ ngắn hạn
|
490,956
|
469,915
|
92,113
|
29,442
|
30,686
|
1. Vay và nợ ngắn
|
234,773
|
234,126
|
42,242
|
13,744
|
10,617
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
173,749
|
110,173
|
6,981
|
7,078
|
7,208
|
4. Người mua trả tiền trước
|
988
|
0
|
215
|
82
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
35
|
546
|
56
|
1
|
4,332
|
6. Phải trả người lao động
|
93
|
73
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
73,541
|
117,221
|
34,843
|
762
|
753
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
113,498
|
174,997
|
817
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
106,277
|
163,598
|
817
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7,221
|
11,399
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
618,229
|
618,035
|
485,526
|
444,493
|
304,029
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
618,229
|
618,035
|
485,526
|
444,493
|
304,029
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
693,299
|
693,299
|
693,299
|
693,299
|
693,299
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3,249
|
-3,249
|
-3,249
|
-3,249
|
-3,249
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,692
|
15,692
|
15,692
|
15,692
|
15,692
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-93,012
|
-92,916
|
-220,217
|
-261,250
|
-401,713
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,776
|
7,776
|
7,776
|
7,776
|
7,776
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5,499
|
5,208
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,222,683
|
1,262,948
|
578,455
|
473,935
|
334,715
|