単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 765,910 561,460 462,454 326,094 247,099
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,764 10,852 10,175 10,225 10,388
1. Tiền 3,764 852 175 225 388
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 319 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 749,193 500,337 396,387 315,848 236,645
1. Phải thu khách hàng 750,798 566,370 559,261 525,791 524,946
2. Trả trước cho người bán 8,382 76,949 48,165 131,543 128,844
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 447 334 309 290 290
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,435 -143,315 -211,349 -341,776 -417,434
IV. Tổng hàng tồn kho 652 50,039 55,308 0 0
1. Hàng tồn kho 652 50,039 55,308 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,983 232 584 20 65
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 209 1 17 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,772 20 57 20 65
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 210 510 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 497,038 16,995 11,481 8,622 8,031
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 209,656 12,759 11,477 8,619 8,031
1. Tài sản cố định hữu hình 129,256 12,759 11,477 8,619 8,031
- Nguyên giá 182,298 20,597 20,216 15,377 15,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,042 -7,838 -8,740 -6,758 -7,346
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 80,400 0 0 0 0
- Nguyên giá 80,400 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,106 4,220 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 20,160 4,560 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,054 -340 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 270,943 15 4 3 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 270,943 15 4 3 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,262,948 578,455 473,935 334,715 255,130
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 644,912 92,929 29,442 30,686 29,493
I. Nợ ngắn hạn 469,915 92,113 29,442 30,686 29,493
1. Vay và nợ ngắn 234,126 42,242 13,744 10,617 10,617
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 110,173 6,981 7,078 7,208 7,322
4. Người mua trả tiền trước 0 215 82 0 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 546 56 1 4,332 2,959
6. Phải trả người lao động 73 0 0 0 75
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 117,221 34,843 762 753 742
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 174,997 817 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 163,598 817 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 11,399 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 618,035 485,526 444,493 304,029 225,637
I. Vốn chủ sở hữu 618,035 485,526 444,493 304,029 225,637
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 693,299 693,299 693,299 693,299 693,299
2. Thặng dư vốn cổ phần -3,249 -3,249 -3,249 -3,249 -3,249
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,692 15,692 15,692 15,692 15,692
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -92,916 -220,217 -261,250 -401,713 -480,105
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,776 7,776 7,776 7,776 7,776
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,208 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,262,948 578,455 473,935 334,715 255,130