|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,529,009
|
359,357
|
453,289
|
55,540
|
123
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,529,009
|
359,357
|
453,289
|
55,540
|
123
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,490,653
|
359,170
|
451,052
|
55,476
|
89
|
|
Lợi nhuận gộp
|
38,355
|
187
|
2,237
|
64
|
34
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,164
|
909
|
498
|
302
|
190
|
|
Chi phí tài chính
|
27,622
|
-39,316
|
-153
|
226
|
100
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60,349
|
21,509
|
100
|
1
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
183
|
1,057
|
54
|
54
|
18
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,104
|
44,711
|
53,794
|
134,298
|
78,220
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,610
|
-5,357
|
-50,961
|
-134,212
|
-78,114
|
|
Thu nhập khác
|
9,321
|
36,398
|
29,185
|
226
|
0
|
|
Chi phí khác
|
7,222
|
75,226
|
308
|
2,159
|
278
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,099
|
-38,827
|
28,877
|
-1,933
|
-278
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,708
|
-44,184
|
-22,083
|
-136,145
|
-78,392
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,206
|
0
|
0
|
4,318
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,006
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,212
|
0
|
0
|
4,318
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,496
|
-44,184
|
-22,083
|
-140,464
|
-78,392
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-290
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,786
|
-44,184
|
-22,083
|
-140,464
|
-78,392
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|