単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,585 -44,184 -22,083 -136,145 -78,392
2. Điều chỉnh cho các khoản 41,111 74,456 50,064 131,100 76,070
- Khấu hao TSCĐ 11,842 1,378 1,232 820 588
- Các khoản dự phòng -14,738 -23,298 48,744 130,427 75,658
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 333 560 83 -99 14
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -282 74,307 -96 -274 -190
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 43,955 21,509 100 226 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 46,696 30,272 27,980 -5,045 -2,322
- Tăng, giảm các khoản phải thu -106,640 122,440 35,461 -49,871 3,500
- Tăng, giảm hàng tồn kho 16,077 -49,387 -5,269 55,308 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -64,425 -102,458 -190 2,053 420
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,170 50 -4 18 2
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -539 -102,833 -34,184 -226 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -955 -756 -300 -1,646 -1,627
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -101,615 -102,672 23,496 591 -27
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 6,903 -41 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,960 100 2,264 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -19 -2,600 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 4,565 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 34,000 447,600 4,560 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,539 896 523 321 190
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 47,480 457,364 5,142 2,585 190
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 58,577 1,500 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,903 -356,930 -30,815 -3,127 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 56,674 -356,930 -29,315 -3,127 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,539 -2,239 -678 49 163
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,224 13,098 10,852 10,175 10,225
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -5 1 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,764 10,854 10,175 10,225 10,388