単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24 24 24 51 1,120
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 24 24 24 51 1,120
Giá vốn hàng bán 22 22 22 22 15
Lợi nhuận gộp 2 2 2 29 1,105
Doanh thu hoạt động tài chính 48 48 54 71 61
Chi phí tài chính 0 14
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 797 63,531 603 13,843 890
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -748 -63,496 -548 -13,743 276
Thu nhập khác 0 0 69
Chi phí khác 0 57 55 54 51
Lợi nhuận khác 0 -57 -55 -54 18
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -748 -63,552 -602 -13,797 294
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -748 -63,552 -602 -13,797 294
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -748 -63,552 -602 -13,797 294
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)