単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24 24 24 24 51
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 24 24 24 24 51
Giá vốn hàng bán 22 22 22 22 22
Lợi nhuận gộp 2 2 2 2 29
Doanh thu hoạt động tài chính 47 48 48 54 71
Chi phí tài chính 63 0 14
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 5 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,326 797 63,531 603 13,843
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,344 -748 -63,496 -548 -13,743
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 177 0 57 55 54
Lợi nhuận khác -177 0 -57 -55 -54
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,521 -748 -63,552 -602 -13,797
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,521 -748 -63,552 -602 -13,797
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,521 -748 -63,552 -602 -13,797
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)